Soạn bài Đồng dao mùa xuân lớp 7 Tập 1 Kết nối tri thức giúp học sinh hiểu rõ hơn về vẻ đẹp hình tượng người lính trong cuộc kháng chiến qua những vần thơ giản dị, giàu cảm xúc của Nguyễn Khoa Điềm. Bài thơ không chỉ tái hiện cuộc đời người lính trẻ với sự hi sinh cao đẹp mà còn thể hiện lòng biết ơn, sự trân trọng của nhân dân đối với những người đã cống hiến tuổi xuân cho đất nước.
Dưới đây là phần soạn bài chi tiết giúp các em nắm được nội dung, nghệ thuật và thông điệp sâu sắc của tác phẩm.
I. Soạn bài Đồng dao mùa xuân tác giả tác phẩm
Phần soạn bài Đồng dao mùa xuân tác giả tác phẩm dưới đây sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về tác giả Nguyễn Khoa Điềm, hoàn cảnh sáng tác, nội dung khái quát và những thông tin quan trọng về bài thơ trước khi đi vào tìm hiểu chi tiết tác phẩm.
1. Tác giả Nguyễn Khoa Điềm
– Nguyễn Khoa Điềm sinh năm 1943, quê ở thành phố Huế.
– Thơ Nguyễn Khoa Điềm thể hiện tình yêu quê hương, đất nước tha thiết với nhiều suy tư sâu sắc. Một số tác phẩm tiêu biểu của ông:
- Đất ngoại ô (1972)
- Mặt đường khát vọng (1974)
- Ngôi nhà có ngọn lửa ấm (1986)

2. Tác phẩm Đồng dao mùa xuân
– “Đồng dao mùa xuân” là tác phẩm của Nguyễn Khoa Điềm viết năm 1994, in trong tập Thơ Nguyễn Khoa Điềm, Tuyển tập 40 do tác giả chọn, NXB Văn học, Hà Nội, 2011, tr.85-86.
– Bài thơ viết về người lính dưới góc nhìn chiêm nghiệm của một con người đã từng trải qua chiến tranh. Đó là những người lính hồn nhiên, tinh nghịch, chưa một lần yêu, còn mê mải thả diều nhưng chính họ đã hy sinh tuổi xuân, máu xương của mình cho đất nước.

II. Soạn bài Đồng dao mùa xuân lớp 7 ngắn nhất
Phần soạn bài Đồng dao mùa xuân lớp 7 ngắn nhất dưới đây sẽ giúp các em nhanh chóng nắm được những nội dung trọng tâm của bài thơ như ý nghĩa nhan đề, đặc điểm thể thơ bốn chữ, hình ảnh người lính và thông điệp sâu sắc mà tác giả Nguyễn Khoa Điềm muốn gửi gắm.
1. Đọc hiểu bài thơ
1.1. Ý nghĩa nhan đề bài thơ “Đồng dao mùa xuân”
Nhan đề là gì? Ý nghĩa của nhan đề
- “Nhan”: vẻ mặt.
- “Đề”: tên đề lên, viết chữ lên khiến cho người trông thấy là biết ngay.
→ Nhan đề là tên của văn bản và tác phẩm.
Nhan đề của một tác phẩm khái quát nội dung tư tưởng của văn bản, góp phần thể hiện chủ đề, tư tưởng của tác phẩm; nhan đề gợi sự tò mò, hấp dẫn cho người đọc.
Nhan đề bài thơ “Đồng dao mùa xuân”
+ Đồng dao
Là thơ ca dân gian truyền miệng dành cho trẻ em. Đồng dao bao gồm nhiều loại: lời hát ngắn, thường gắn với những trò chơi trẻ em, những bài hát ru em,…
+ Đặc điểm đồng dao:
- Có tính hồn nhiên, đôi khi gắn với những điều bí ẩn trong cuộc sống mà chỉ có tâm hồn thơ trẻ mới cảm nhận được.
- Thường được làm theo thể bốn chữ, năm chữ.
+ Mùa xuân
- Mùa khởi đầu, tươi đẹp nhất trong một năm.
- Tuổi trẻ, lứa tuổi đẹp nhất trong cuộc đời mỗi người, tràn đầy sức sống.
- Vẻ đẹp, sức sống, sức vươn lên của dân tộc, đất nước.
- Sự vĩnh cửu, trường tồn như mùa xuân của vũ trụ,…
+ Ý nghĩa nhan đề:
Nhan đề Đồng dao mùa xuân gợi những ý nghĩa sau:
- Khúc đồng dao về thanh xuân của người lính, về sự bất tử của hình ảnh người lính trẻ.
- Hình ảnh các anh còn sống mãi trong trái tim nhân dân như mùa xuân trường tồn cùng vũ trụ.
- Qua đó, nhà thơ ca ngợi những người anh hùng trẻ tuổi, bày tỏ sự ghi nhớ, biết ơn sự hy sinh của các anh.
Tác giả sử dụng hình thức của đồng dao để lưu truyền mãi trong những thế hệ sau lời ngợi ca, lòng biết ơn những người lính trẻ đã dâng hiến mùa xuân cuộc đời mình kết thành những mùa xuân vĩnh cửu cho dân tộc, đất nước.
1.2. Đặc điểm thể loại thơ bốn chữ trong văn bản “Đồng dao mùa xuân”
Đặc điểm thơ nói chung trong bài thơ
+ Thể thơ:
- Bài thơ được chia thành chín khổ thơ.
- Hầu hết các khổ đều có bốn dòng.
- Tuy nhiên có hai khổ đầu khác biệt với các khổ còn lại.
Khổ một kể lại sự kiện người lính lên đường ra chiến trường, gồm ba dòng thơ, tạo nên một sự lửng lơ, khiến người đọc có tâm trạng chờ đợi được đọc câu chuyện tiếp theo về anh.
Khổ hai kể về sự ra đi của người lính chỉ vỏn vẹn trong hai dòng, diễn tả sự hi sinh bất ngờ, đột ngột giữa lúc tuổi xanh, thể hiện tâm trạng đau thương của nhà thơ, đồng thời gợi lên trong người đọc niềm tiếc thương sâu sắc.
+ Ngôn ngữ, nhạc điệu:
– Những từ ngữ hàm súc, có tính biểu tượng:
- đồng dao mùa xuân
- ngọn lửa
- ngày xuân
- tuổi xuân
- năm máu lửa…
– Bài thơ giàu nhạc điệu bởi có sự hiệp vần của những từ:
- yêu – diều (khổ 3)
- xanh – lành (khổ 6)
- vàng – gian (khổ 7)
- lành – xanh (khổ 9)
– Cách ngắt nhịp 2/2 tạo nên sự âm điệu nhịp nhàng.
+ Biện pháp tu từ:
– So sánh:
“Mắt như suối biếc”
→ Gợi sự mộng mơ, trong sáng của nhân vật người lính.
– Hình ảnh ẩn dụ:
“Ngọn lửa”
→ Biểu tượng cho người lính.
– Điệp ngữ, điệp cấu trúc:
“Có một người lính, anh…”
→ Nhấn mạnh đối tượng trữ tình: hình ảnh người lính.
– Các phó từ:
- chưa
- không
- vẫn
- đang…
→ Làm nổi bật đặc điểm của đối tượng và tình cảm, cảm xúc, thái độ của nhà thơ.
1.3. Đặc điểm hình thức của bài thơ bốn chữ
| Đặc điểm | Biểu hiện | Tác dụng |
| Số tiếng trong mỗi dòng | Mỗi dòng có bốn tiếng. | Ngắn gọn, dứt khoát, sắc nét; ghi vào kí ức người đọc hình tượng người lính đã anh dũng hi sinh giữa lúc tuổi đời còn rất trẻ. |
| Cách gieo vần | Sử dụng vần chân ở hầu hết các dòng thơ. Ví dụ: lính – bình; lửa – nữa,… | Nhẹ nhàng, âm vang. |
| Ngắt nhịp | – Nhịp chẵn (2/2). – Nhịp 1/3. Ví dụ: Có/ một người lính Đi vào/ núi xanh Những năm/ máu lửa. Một ngày hòa bình/ Anh không về nữa | – Biến tấu tự nhiên, linh hoạt, nhịp nhàng, mang âm hưởng đồng dao. – Tách riêng động từ “có”, chỉ sự tồn tại, nhấn mạnh, khắc sâu ấn tượng về sự hiện diện của người lính; đối lập dòng thơ thứ năm có nhịp 1/3 nhấn mạnh sự không về của anh. Thể hiện phần cô đơn, mất mát, gợi cảm xúc tiếc thương, bùi ngùi. |
2. Đọc hiểu nội dung
Phần soạn bài Đồng dao mùa xuân – Đọc hiểu nội dung dưới đây sẽ giúp các em tìm hiểu sâu hơn về cuộc đời người lính được tái hiện trong bài thơ, từ những năm tháng chiến đấu gian khổ đến khi hi sinh và sống mãi trong lòng đồng đội, nhân dân. Qua việc phân tích các yếu tố tự sự, hình ảnh, chi tiết tiêu biểu và tình cảm của nhà thơ, các em sẽ cảm nhận rõ hơn vẻ đẹp của người lính trẻ dũng cảm, lạc quan, giàu lí tưởng cùng thông điệp ý nghĩa mà tác phẩm gửi gắm.
2.1. Các yếu tố tự sự trong bài thơ
| Cách thức tìm hiểu | Thể hiện trong bài thơ “Đồng dao mùa xuân” | Nhận xét |
|
Các sự việc trong cuộc đời người lính |
– Có một người lính tham gia chiến đấu vào những năm tháng đất nước đang sục sôi.
– Khi hòa bình lập lại, anh không thể nào trở về quê hương được nữa. – Người lính ấy chưa từng hò hẹn, chưa từng biết yêu, còn ngây thơ, hồn nhiên. – Anh đã anh dũng hi sinh trong một trận đánh. – Nhiều năm trôi qua, anh vẫn không trở về, chỉ còn hình ảnh tấm áo, chiếc ba lô, nụ cười hiền lành, dáng ngồi lặng lẽ… những khoảnh khắc đẹp đẽ của anh nơi Trường Sơn là còn mãi trong lòng mọi người. |
Bài thơ là câu chuyện kể về cuộc đời người lính từ lúc ra chiến trường cho đến khi hi sinh. Người lính ấy tham gia chiến đấu vào những năm đất nước đang sục sôi những cuộc chiến. Khi hòa bình trở lại trên đất nước thân yêu, anh lại không thể nào trở về quê hương được nữa. Người lính ấy chưa từng hẹn hò, chưa từng biết yêu, tuổi trẻ của anh dành trọn cho đất nước, cho chiến trường. |
+ Hình ảnh người lính trước khi hy sinh
Chi tiết:
- Đi vào núi xanh
- Những năm máu lửa
- Nhịp thơ nhanh, dứt khoát.
Hình ảnh “máu lửa” → khốc liệt của chiến tranh.
Tác dụng:
- Gợi hình ảnh người lính trẻ, mạnh mẽ, dũng cảm dứt khoát vào chiến trường theo tiếng gọi của lí tưởng.
- Hình ảnh người lính qua các yếu tố miêu tả, biểu cảm và hệ thống từ loại, biện pháp tu từ
+ Hình ảnh người lính trước khi hy sinh
| Biểu hiện | Chi tiết | Nhận xét |
| Hình ảnh tuổi trẻ hồn nhiên | Chưa một lần yêu Cà phê chưa uống Còn mê thả diều | Nhấn mạnh hình ảnh ngây thơ, hồn nhiên của người lính. Họ đã để lại tuổi xuân, niềm mộng mơ, yêu thích riêng để ra đi bảo vệ Tổ quốc. |
| Hình ảnh sau khi hy sinh | Anh thành ngọn lửa Bạn bè mang theo | Ẩn dụ tượng trưng: ngọn lửa – biểu trưng cho nhân vật người lính. Cái chết của anh biến thành ngọn lửa bất diệt, soi sáng ý chí, tinh thần cho đồng đội. |
| Trang phục, diện mạo, dáng vẻ | Ba lô con cóc; áo xanh; làn da sốt rét; nụ cười hiền lành; mắt như suối biếc; vai đầy núi non | Anh vẫn sống mãi trong lòng nhân dân, trong lòng đồng đội với vẻ đẹp: dũng cảm, yêu nước, giản dị, khiêm nhường, hiền hậu, lạc quan. |
| Hành động | Ngồi lặng lẽ, ngồi rực rỡ | Thể hiện vẻ đẹp bất tử của người lính. |
+ Không gian, thời gian
Chi tiết:
- Trường Sơn núi cũ
- Cội mai vàng
- Mùa xuân
- Màu hoa đại ngàn
- Ngày xuân ngọt lành
Nhận xét:
Anh đã hóa thân vào đất trời với dáng ngồi lặng lẽ. “Lặng lẽ” nhưng cũng vô cùng “rực rỡ”. Thân thể không còn nhưng anh còn sống mãi trong tâm trí của đồng đội. Anh đã hóa thân vào non sông, hòa vào mùa xuân của đất nước.
+ Tình cảm của nhà thơ
Tình cảm, cảm xúc của nhà thơ được thể hiện bao trùm trong toàn bộ bài thơ là:
- Niềm thương xót.
- Sự tự hào, cảm phục.
Lòng biết ơn những người lính đã hi sinh tuổi xanh, hi sinh cuộc đời cho độc lập dân tộc.
3. Thông điệp của tác phẩm
Bài thơ Đồng dao mùa xuân được viết bằng thể thơ bốn chữ ngắn gọn, biện pháp điệp cấu trúc “có một người lính, anh không về nữa”, hoán dụ mai vàng, tuổi xuân, ẩn dụ ngọn lửa, so sánh mắt như suối biếc cùng hình ảnh thơ trong sáng, ngôn từ bình dị, nhà thơ đã khắc họa rõ nét hình ảnh một người lính trẻ dũng cảm, lạc quan yêu đời, hết mình vì Tổ quốc.
Các anh mãi mãi sống cùng non sông đất nước, sống trong lòng người dân Việt Nam. Qua đó, thể hiện tình cảm của tác giả cũng như tình cảm của nhân dân đối với thế hệ cha anh đã hy sinh bảo vệ Tổ quốc.
Bài thơ là khúc hát đồng dao chan chứa tình cảm của nhà thơ đối với những người lính đã ngã xuống vì nền độc lập dân tộc ngày hôm nay. Từ đây, chúng ta cần trân trọng và ghi nhớ công lao to lớn ấy. Mỗi người hãy bồi dưỡng, vun đắp những lí tưởng cao đẹp để cùng làm nên mùa xuân đất nước mãi mãi xanh tươi.
III. Trả lời câu hỏi trong sách giáo khoa trang 40, 41
Phần Soạn bài Đồng dao mùa xuân và trả lời câu hỏi trong sách giáo khoa trang 40, 41 dưới đây sẽ giúp các em củng cố kiến thức về nội dung, nghệ thuật của bài thơ, đồng thời hiểu sâu hơn về hình ảnh người lính, tình cảm của tác giả và thông điệp ý nghĩa mà tác phẩm gửi gắm.
Trong khi đọc
♦ Theo dõi: Số tiếng trong mỗi dòng thơ, vần thơ, nhịp thơ.
Trả lời:
Bài thơ được viết theo thể thơ bốn chữ, mỗi dòng thơ gồm 4 tiếng.
Bài thơ sử dụng vần chân ở hầu hết các dòng thơ, tạo âm hưởng nhẹ nhàng, dễ nhớ.
Ví dụ:
- lính – bình
- lửa – nữa
- yêu – diều
- xanh – lành
- vàng – gian
Nhịp thơ chủ yếu là nhịp 2/2, ngoài ra có sự biến đổi sang nhịp 1/3 để nhấn mạnh ý nghĩa câu thơ.
Ví dụ:
- Có / một người lính
- Đi vào / núi xanh
- Những năm / máu lửa
→ Nhịp thơ ngắn gọn, linh hoạt, mang âm hưởng gần gũi như lời đồng dao.
♦ Hình dung: Hình ảnh người lính trong “những năm máu lửa”.
Trả lời:
Trong những năm tháng chiến tranh ác liệt, người lính hiện lên là một chàng trai trẻ dũng cảm, mạnh mẽ, sẵn sàng rời quê hương để lên đường bảo vệ Tổ quốc.
Hình ảnh:
- “Có một người lính
- Đi vào núi xanh
- Những năm máu lửa”
gợi lên một người lính trẻ bước vào chiến trường trong hoàn cảnh đất nước đang chiến tranh khốc liệt. Anh mang trong mình tinh thần trách nhiệm, lòng yêu nước và lí tưởng cao đẹp.
♦ Hình dung: Hình ảnh người lính ở lại nơi chiến trường xưa trong tưởng tượng của tác giả.
Trả lời
Trong tưởng tượng của tác giả, người lính vẫn sống mãi ở nơi chiến trường xưa với vẻ đẹp bình dị mà bất tử.
Anh hiện lên:
- Với chiếc ba lô con cóc, tấm áo màu xanh, làn da sốt rét, nụ cười hiền lành.
- Ngồi lặng lẽ dưới cội mai vàng, giữa không gian Trường Sơn hùng vĩ.
- Dù đã hi sinh nhưng anh vẫn trở thành “ngọn lửa” soi sáng tinh thần cho đồng đội.
→ Người lính không còn hiện diện bằng thân thể nhưng vẫn sống mãi trong lòng nhân dân, đất nước.
Sau khi đọc
♦ Câu 1. Cách chia khổ của bài thơ có gì đặc biệt? Hãy nêu tác dụng của cách chia đó.
Trả lời:
Bài thơ được chia thành 9 khổ thơ, phần lớn các khổ có 4 dòng thơ, nhưng có hai khổ đầu được chia khác biệt:
- Khổ đầu gồm 3 dòng.
- Khổ thứ hai chỉ gồm 2 dòng.
Tác dụng:
- Khổ đầu tạo cảm giác mở đầu câu chuyện, gợi sự chờ đợi về cuộc đời người lính.
- Khổ thứ hai với hai dòng thơ ngắn thể hiện sự ra đi đột ngột của người lính, nhấn mạnh nỗi đau thương, tiếc nuối.
- Cách chia khổ giúp mạch thơ linh hoạt, phù hợp với câu chuyện về cuộc đời người lính từ lúc chiến đấu đến khi hi sinh.
♦ Câu 2. Nêu nhận xét của em về số tiếng trong mỗi dòng và cách gieo vần, ngắt nhịp của bài thơ.
Trả lời:
– Mỗi dòng thơ có 4 tiếng, tạo sự ngắn gọn, súc tích.
– Cách gieo vần chủ yếu là vần chân, tạo âm điệu nhẹ nhàng, gần gũi.
– Nhịp thơ thường là 2/2, đôi khi sử dụng nhịp 1/3 để nhấn mạnh ý nghĩa câu thơ.
→ Thể thơ bốn chữ cùng cách gieo vần, ngắt nhịp tạo cho bài thơ âm hưởng giống một bài đồng dao: giản dị, dễ nhớ nhưng chứa đựng cảm xúc sâu sắc.
♦ Câu 3. Đọc bài thơ, ta như được nghe một câu chuyện về cuộc đời người lính. Em hình dung câu chuyện đó như thế nào?
Trả lời:
Bài thơ kể về cuộc đời một người lính trẻ:
- Khi đất nước đang trong những năm tháng chiến tranh, anh rời quê hương lên đường ra trận.
- Anh là một chàng trai còn rất trẻ, chưa từng yêu, còn thích những niềm vui hồn nhiên như uống cà phê, thả diều.
- Trong một trận chiến, anh đã anh dũng hi sinh.
- Nhiều năm sau, anh vẫn sống mãi trong ký ức của đồng đội và nhân dân qua hình ảnh chiếc ba lô, tấm áo xanh, nụ cười hiền lành.
→ Đó là câu chuyện xúc động về sự hi sinh tuổi trẻ vì độc lập, tự do của đất nước.
♦ Câu 4. Hãy tìm những chi tiết khắc họa hình ảnh người lính. Qua các chi tiết đó, hình ảnh người lính hiện lên với những đặc điểm gì?
Trả lời:
Những chi tiết khắc họa hình ảnh người lính:
+ Khi còn sống:
- “Đi vào núi xanh”
- “Những năm máu lửa”
- “Chưa một lần yêu”
- “Cà phê chưa uống”
- “Còn mê thả diều”
→ Người lính là những chàng trai trẻ tuổi, hồn nhiên, giàu mơ ước nhưng sẵn sàng hi sinh vì Tổ quốc.
+ Sau khi hi sinh:
- “Anh thành ngọn lửa”
- “Bạn bè mang theo”
- “Ba lô con cóc”
- “Tấm áo màu xanh”
- “Làn da sốt rét”
- “Cái cười hiền lành”
- “Mắt như suối biếc”
- “Vai đầy núi non”
→ Người lính hiện lên với vẻ đẹp:
- Dũng cảm.
- Kiên cường.
- Giản dị.
- Lạc quan.
- Có tâm hồn trong sáng, giàu yêu thương.
♦ Câu 5. Nêu cảm nhận của em về tình cảm mà đồng đội và nhân dân dành cho người lính đã hi sinh được thể hiện trong bài thơ.
Trả lời:
Đồng đội và nhân dân dành cho người lính đã hi sinh tình cảm:
- Yêu thương, kính trọng và biết ơn sâu sắc.
- Luôn ghi nhớ những đóng góp, hi sinh của anh cho đất nước.
- Coi anh như một phần không thể mất đi của quê hương, dân tộc.
Hình ảnh:
- “Anh thành ngọn lửa
- Bạn bè mang theo”
cho thấy người lính dù đã hi sinh nhưng vẫn trở thành nguồn động lực, niềm tin và sức mạnh tinh thần cho những người ở lại.
♦ Câu 6. Theo em, tên bài thơ “Đồng dao mùa xuân” có ý nghĩa như thế nào?
Trả lời:
Nhan đề “Đồng dao mùa xuân” mang nhiều ý nghĩa:
- “Đồng dao” gợi những lời hát dân gian hồn nhiên, trong sáng của trẻ em.
- “Mùa xuân” tượng trưng cho tuổi trẻ, sức sống và sự trường tồn
Nhan đề thể hiện:
- Khúc hát ca ngợi tuổi xuân của những người lính trẻ đã hi sinh vì đất nước.
- Ca ngợi vẻ đẹp bất tử của người lính trong lòng nhân dân.
- Thể hiện lòng biết ơn, sự trân trọng đối với thế hệ cha anh đã bảo vệ Tổ quốc.
Viết kết nối với đọc
Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) nêu cảm nghĩ của em về hình ảnh người lính trong bài thơ.
Bài tham khảo:
Hình ảnh người lính trong bài thơ “Đồng dao mùa xuân” của Nguyễn Khoa Điềm để lại trong em nhiều xúc động sâu sắc. Người lính hiện lên là những chàng trai trẻ tuổi, hồn nhiên nhưng sẵn sàng rời xa quê hương để chiến đấu bảo vệ Tổ quốc. Dù chưa từng yêu, chưa kịp thực hiện những ước mơ riêng, các anh vẫn hi sinh tuổi xuân của mình cho đất nước. Hình ảnh chiếc ba lô, tấm áo xanh, nụ cười hiền lành đã khắc họa vẻ đẹp giản dị, kiên cường của người lính. Dù đã hi sinh, các anh vẫn sống mãi như “ngọn lửa” trong trái tim đồng đội và nhân dân. Qua bài thơ, em càng thêm biết ơn và trân trọng những người đã hi sinh vì nền độc lập, tự do của dân tộc.
Hy vọng phần soạn bài Đồng dao mùa xuân lớp 7 Tập 1 Kết nối tri thức ở trên đã giúp các em hiểu rõ hơn về nội dung, nghệ thuật đặc sắc của bài thơ cũng như cảm nhận được vẻ đẹp của hình ảnh người lính trong những năm tháng chiến tranh. Qua tác phẩm, các em có thể thêm trân trọng, biết ơn sự hi sinh của thế hệ cha anh và nhận ra những giá trị cao đẹp về lòng yêu nước, tinh thần trách nhiệm trong cuộc sống.
Để học Ngữ văn 7 dễ nhớ, dễ hệ thống và ôn tập nhanh hơn, các em có thể tham khảo bộ Làm chủ kiến thức Ngữ Văn bằng sơ đồ tư duy lớp 7 (Tập 1 + Tập 2) của TKBooks. Nội dung được trình bày trực quan bằng sơ đồ tư duy, kết hợp kiến thức trọng tâm và hướng dẫn bài tập, giúp học sinh nắm chắc bài và vận dụng hiệu quả hơn.

Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1q9SS_D7EcJyK4kLiv9820m_JvA39ydnI/view?usp=sharing
Ngoài ra, phụ huynh và học sinh có thể tham khảo bộ Làm chủ kiến thức bằng sơ đồ tư duy lớp 7 của TKBooks với 3 môn Toán – Ngữ Văn – Tiếng Anh, giúp hệ thống kiến thức trọng tâm theo cách trực quan, dễ hiểu và dễ ghi nhớ. Đây là lựa chọn phù hợp để đồng hành cùng học sinh trong quá trình học trên lớp, ôn tập và củng cố kiến thức tại nhà.
TKbooks tự hào là nhà xuất bản bản sách tham khảo lớp 7 hàng đầu tại Việt Nam!

