Mở rộng thành phần chính của câu bằng cụm từ lớp 7 trong sách giáo khoa Kết nối tri thức là phần thực hành Tiếng Việt giúp học sinh biết cách sử dụng câu văn linh hoạt, đầy đủ và giàu hình ảnh hơn.
Dưới đây là phần tổng hợp kiến thức về khái niệm, cách mở rộng thành phần chính của câu bằng cụm từ, tác dụng cũng như phần giải bài tập trong sách giáo khoa, giúp các em nắm vững nội dung bài học và áp dụng hiệu quả trong quá trình viết, nói hằng ngày.
Mời các em tham khảo!
I. Thành phần chính của câu
1. Thành phần chính của câu là gì?
Thành phần chính của câu là những thành phần bắt buộc phải có mặt để câu có cấu tạo hoàn chỉnh và diễn đạt được một ý trọn vẹn.
Trong tiếng Việt, thành phần chính của câu gồm:
- Chủ ngữ
- Vị ngữ
Ví dụ:
Chim hót.
Trong câu trên:
“Chim” là chủ ngữ, chỉ sự vật thực hiện hoạt động.
“Hót” là vị ngữ, chỉ hoạt động của sự vật.
Câu trên đã có đầy đủ hai thành phần chính nhưng nội dung còn đơn giản, chưa giúp người đọc hình dung rõ về sự vật, hoạt động được nói đến.

2. Đặc điểm của chủ ngữ và vị ngữ
a. Chủ ngữ
Chủ ngữ là thành phần chính của câu nêu lên sự vật, hiện tượng có hoạt động, đặc điểm, trạng thái được nói đến ở vị ngữ.
Chủ ngữ thường trả lời cho các câu hỏi:
- Ai?
- Con gì?
- Cái gì?
Ví dụ:
Những chú chim nhỏ trong khu rừng U Minh hót líu lo.
→ Chủ ngữ là cụm từ “Những chú chim nhỏ trong khu rừng U Minh”, giúp người đọc biết rõ đối tượng được nhắc đến.
b. Vị ngữ
Vị ngữ là thành phần chính của câu chỉ hoạt động, trạng thái, đặc điểm của sự vật, hiện tượng được nêu ở chủ ngữ.
Vị ngữ thường trả lời cho các câu hỏi:
- Làm gì?
- Làm sao?
- Như thế nào?
- Là gì?
Ví dụ:
Những chú chim nhỏ trong khu rừng U Minh hót líu lo trên những cành cây cao.
→ Vị ngữ “hót líu lo trên những cành cây cao” giúp câu văn cụ thể, sinh động hơn.
II. Mở rộng thành phần chính của câu bằng cụm từ
Trong khi nói và viết, để câu văn có ý nghĩa đầy đủ, cụ thể hơn, người viết thường sử dụng cụm từ (cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ) để làm thành phần chính của câu.
Nhờ việc mở rộng thành phần chính bằng cụm từ, câu văn không chỉ cung cấp thông tin mà còn giúp người đọc hình dung rõ hơn về đặc điểm, trạng thái, hoạt động của sự vật.
Ví dụ:
Câu đơn giản: Gió thổi.
Câu được mở rộng: Cơn gió mùa thu nhẹ nhàng thổi qua những hàng cây xanh.
Trong câu mở rộng:
- “Cơn gió mùa thu” là cụm danh từ làm chủ ngữ.
- “Nhẹ nhàng thổi qua những hàng cây xanh” là cụm động từ làm vị ngữ.
Câu văn trở nên cụ thể, giàu hình ảnh hơn.

III. Các cách mở rộng thành phần chính của câu bằng cụm từ
1. Mở rộng chủ ngữ bằng cụm từ
Chủ ngữ có thể được mở rộng bằng cách thêm các từ ngữ bổ sung ý nghĩa cho danh từ trung tâm.
Ví dụ:
Câu ban đầu: Tiếng lá rơi khiến người ta giật mình.
Mở rộng: Một tiếng lá rơi trong khu rừng vắng lúc ban mai khiến người ta giật mình.
Chủ ngữ được mở rộng từ “tiếng lá rơi” thành “Một tiếng lá rơi trong khu rừng vắng lúc ban mai”.
Việc mở rộng giúp câu thể hiện rõ:
Số lượng: một tiếng lá.
Không gian: trong khu rừng vắng.
Thời gian: lúc ban mai.
2. Mở rộng vị ngữ bằng cụm từ
Vị ngữ có thể được mở rộng bằng cách thêm các từ ngữ miêu tả hoạt động, trạng thái, đặc điểm của sự vật.
Ví dụ:
Câu ban đầu: Chim hót.
Mở rộng: Những chú chim trong rừng U Minh hót líu lo trên những tán cây xanh.
Vị ngữ “hót líu lo trên những tán cây xanh” giúp người đọc cảm nhận được:
- Âm thanh của tiếng chim.
- Không gian diễn ra hoạt động.
- Vẻ đẹp của thiên nhiên.
IV. Tác dụng của việc mở rộng thành phần chính của câu bằng cụm từ
Việc mở rộng thành phần chính của câu bằng cụm từ mang lại nhiều tác dụng:
1. Giúp câu văn đầy đủ, chính xác hơn
Ví dụ:
Câu: Ong bay.
Câu mở rộng: Đàn ong mật chăm chỉ bay quanh những bông hoa trong vườn.
Câu mở rộng giúp người đọc hiểu rõ:
- Loài vật nào?
- Hoạt động ra sao?
- Hoạt động ở đâu?
2. Làm cho câu văn sinh động, giàu hình ảnh hơn
Trong đoạn văn miêu tả rừng U Minh của Đoàn Giỏi, tác giả sử dụng nhiều cụm từ mở rộng vị ngữ:
“Mấy con kì nhông vui nhộn bò sát gốc cây mục, sắc da lưng luôn luôn biến đổi từ xanh hoá vàng, từ vàng hoá đỏ, từ đỏ hoá tím xanh,…”
Những cụm từ mở rộng giúp cảnh vật hiện lên sinh động, thể hiện khả năng quan sát tinh tế của tác giả.
3. Thể hiện rõ cảm xúc, thái độ của người viết
Ví dụ:
“Rừng cây im lặng.”
“Cánh rừng già rộng lớn chìm trong sự yên tĩnh của buổi sớm mai.”
Câu thứ hai không chỉ miêu tả sự vật mà còn gợi cảm giác bình yên, thơ mộng.
V. Giải bài tập trong SGK trang 25 – 26
♦ Bài tập 1: Trong đoạn văn sau, Đoàn Giỏi đã sử dụng các cụm từ mở rộng thành phần vị ngữ bằng cụm từ để miêu tả cảnh vật ở rừng U Minh. Hãy chỉ ra tác dụng của việc mở rộng thành phần vị ngữ.
Chim hót líu lo. Nắng bốc hương tràm thơm ngát ngày ngát. Gió đưa mùi hương ngọt lan ra, phảng phất khắp rừng. Mấy con kì nhông vui nhộn bò sát gốc cây mục, sắc da lưng luôn luôn biến đổi từ xanh hoá vàng, từ vàng hoá đỏ, từ đỏ hoá tím xanh,…
Cách thực hiện:
- Bước 1: Nhận biết các cụm từ được dùng mở rộng thành phần vị ngữ trong các câu văn.
- Bước 2: Tìm hiểu ý nghĩa của các cụm từ và tác dụng của việc mở rộng thành phần vị ngữ.
| Cụm từ làm vị ngữ | Tác dụng |
| Hót líu lo | + Giúp cho đoạn văn giàu chất thơ, giàu hình ảnh sinh động. |
| Bốc hương hoa tràm thơm ngát ngày ngát | + Miêu tả được vẻ đẹp của buổi trưa trong rừng U Minh. + Vẻ đẹp của khu rừng được cảm nhận bằng nhiều giác quan: tiếng chim, hương thơm, khí nồng nàn phủ lung biển đời màu. |
| Nằm vươn mình phơi lưng trên gốc cây mục | + Thể hiện sự am tường trong quan sát, sự gần gũi với thiên nhiên,… |
| Luôn luôn biến đổi từ xanh hoá vàng, từ vàng hoá đỏ, từ đỏ hoá tím xanh | + Thể hiện sự am tường trong quan sát, sự gần gũi với thiên nhiên,… |
♦ Bài tập 2: Chủ ngữ trong các câu sau là một cụm từ. Hãy thử rút gọn các cụm từ này và nhận xét về sự thay đổi nghĩa của câu sau khi chủ ngữ được rút gọn.
a. Một tiếng lá rơi lúc này cũng có thể khiến người ta giật mình.
b. Phút yên tĩnh của rừng ban mai dần dần biến đi.
c. Mấy con gầm ghì sắc lông màu xanh đang tranh nhau với bầy vẹt mỏ đỏ, giành những quả chín trên cây bồ đề.
Cách thực hiện:
- Bước 1: Rút gọn các chủ ngữ bằng cách lược bỏ thành phần đứng trước và sau cụm từ chỉ giữ lại thành phần trung tâm.
- Bước 2: So sánh câu văn có chủ ngữ được rút gọn và câu văn có thành phần chủ ngữ chưa rút gọn để từ đó rút ra nhận xét, đánh giá.
| Câu | Chủ ngữ | Rút gọn các cụm từ làm chủ ngữ | Nhận xét |
| a | Một tiếng lá rơi lúc này | Tiếng lá rơi | Câu không còn ý nghĩa phiếm chỉ (một) và thời gian (lúc này) |
| b | Phút yên tĩnh của rừng ban mai | Phút yên tĩnh | Câu không còn ý nghĩa miêu tả hạn định (của rừng ban mai) |
| c | Mấy con gầm ghì sắc lông màu xanh | Con gầm ghì | Câu không còn ý nghĩa chỉ số lượng (mấy) và đặc điểm về sắc lông màu xanh |
♦ Bài tập 3: Vị ngữ trong các câu sau là một cụm từ. Hãy thử rút gọn các cụm từ này và nhận xét về sự thay đổi nghĩa của câu sau khi vị ngữ được rút gọn.
a. Một tôi vẫn không rời tổ ong lúc nhúc trên cây tràm thấp kia.
b. Rừng cây im lặng quá.
c. Ở xứ Tây Âu, tổ ong lại lợp, bên bằng rơm đủ kiểu, hình thù khác nhau.
Cách thực hiện:
- Bước 1: Rút gọn các vị ngữ bằng cách lược bỏ thành phần đứng trước và sau cụm từ chỉ giữ lại thành phần trung tâm.
- Bước 2: So sánh câu văn có vị ngữ được rút gọn và câu văn có thành phần vị ngữ chưa rút gọn để từ đó rút ra nhận xét, đánh giá.
| Câu | Vị ngữ | Rút gọn cụm từ làm vị ngữ | Nhận xét |
| a | Vẫn không rời tổ ong lúc nhúc trên cây tràm thấp kia | Vẫn không rời | Câu không còn thông tin cụ thể về đặc điểm (lúc nhúc) và vị trí (trên cây tràm thấp kia). |
| b | Im lặng quá | Im lặng | Câu không còn thông tin về mức độ (quá). |
| c | Lại lợp, bên bằng rơm đủ kiểu, hình thù khác nhau | Lại lợp, bên bằng rơm | Câu không còn thông tin về kiểu dáng, hình thù khác nhau. |
♦ Bài tập 4: Các câu sau có thành phần chính là một từ. Hãy mở rộng thành phần chính của câu thành cụm từ.
a. Gió thổi.
b. Không khí trong lành.
c. Ong bay.
Cách thực hiện:
- Bước 1: Xác định thành phần chính cần mở rộng trong câu. Từ câu mở rộng là từ loại nào? (danh từ, động từ, tính từ,…)
- Bước 2: Bổ sung các từ đứng trước, đứng sau các từ ngữ cần mở rộng, viết thành câu hoàn chỉnh.
| Câu gốc | Chuyển đổi thành câu có cụm từ mở rộng thành phần chính |
| a. Gió thổi. | Trời sắp bão, gió thổi mỗi lúc một dữ dội. |
| b. Không khí trong lành. | Không khí trong lành của buổi ban mai vô cùng dễ chịu. |
| c. Ong bay. | Đàn ong mật hút hoa bay rào rào giữa vườn. |
Hy vọng bài viết “Mở rộng thành phần chính của câu bằng cụm từ lớp 7 Kết nối tri thức” ở trên đã giúp các em nắm vững kiến thức trọng tâm, hiểu được cách sử dụng cụm từ để mở rộng câu và vận dụng hiệu quả trong quá trình học tập môn Ngữ văn.
Muốn học Ngữ văn 7 dễ nhớ, dễ hệ thống và ôn tập nhanh hơn, bạn có thể tham khảo bộ Làm chủ kiến thức Ngữ Văn bằng sơ đồ tư duy lớp 7 (Tập 1 + Tập 2) của TKBooks. Nội dung được trình bày trực quan bằng sơ đồ tư duy, kết hợp kiến thức trọng tâm và hướng dẫn bài tập, giúp học sinh nắm chắc bài và vận dụng hiệu quả hơn.

Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1q9SS_D7EcJyK4kLiv9820m_JvA39ydnI/view?usp=sharing
Ngoài ra, phụ huynh và học sinh có thể tham khảo bộ Làm chủ kiến thức bằng sơ đồ tư duy lớp 7 của TKBooks với 3 môn Toán – Ngữ Văn – Tiếng Anh, giúp hệ thống kiến thức trọng tâm theo cách trực quan, dễ hiểu và dễ ghi nhớ. Đây là lựa chọn phù hợp để đồng hành cùng học sinh trong quá trình học trên lớp, ôn tập và củng cố kiến thức tại nhà.
TKbooks tự hào là nhà xuất bản bản sách tham khảo lớp 7 hàng đầu tại Việt Nam!

