Mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ lớp 7

Mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ lớp 7: Giải bài tập SGK

Mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ lớp 7 là nội dung quan trọng trong phần Thực hành tiếng Việt, giúp học sinh hiểu rõ cách làm cho thông tin về thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích… trong câu trở nên cụ thể và đầy đủ hơn. Dưới đây là phần tổng hợp kiến thức, ví dụ và hướng dẫn làm bài tập trong sách giáo khoa để học sinh dễ hiểu, dễ ghi nhớ và vận dụng.

Mời các em tham khảo!

Mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ là gì?

Trước khi tìm hiểu cách mở rộng trạng ngữ, học sinh cần nắm được vai trò của trạng ngữ trong câu. Từ đó, chúng ta sẽ dễ dàng nhận ra sự khác biệt giữa trạng ngữ ngắn gọn và trạng ngữ đã được mở rộng bằng cụm từ.

Trạng ngữ là thành phần phụ của câu, thường được sử dụng để bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, phương tiện, cách thức… của sự việc được nói đến trong câu.

Trạng ngữ có thể là một từ hoặc một cụm từ.

Ví dụ:

  • Đêm, trời mưa như trút nước.
  • Đêm hôm đó, trời mưa như trút nước.

Trong câu thứ nhất, trạng ngữ “Đêm” chỉ gồm một từ và mới cung cấp thông tin chung về thời gian.

Trong câu thứ hai, trạng ngữ “Đêm hôm đó” là một cụm từ. So với “Đêm”, cụm từ này cung cấp thông tin cụ thể hơn, giúp người đọc biết sự việc “trời mưa như trút nước” xảy ra vào một đêm xác định.

Như vậy, có thể hiểu:

Mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ là bổ sung thêm các thành phần vào trạng ngữ để thông tin được biểu đạt cụ thể, rõ ràng và đầy đủ hơn.

Tác dụng của việc mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ

Việc mở rộng trạng ngữ không chỉ khiến câu dài hơn mà quan trọng hơn là làm tăng lượng thông tin mà trạng ngữ cung cấp. Khi trạng ngữ càng được mở rộng hợp lí, người đọc càng dễ hình dung cụ thể về hoàn cảnh diễn ra sự việc.

Ví dụ:

Câu 1:

Đêm, trời mưa như trút nước.

Câu 2:

Đêm hôm đó, trời mưa như trút nước.

Ở câu 1:

Trạng ngữ: Đêm

Chỉ cung cấp thông tin chung về thời gian.

Không xác định cụ thể sự việc xảy ra vào đêm nào.

Ở câu 2:

Trạng ngữ: Đêm hôm đó

Vừa cho biết thời gian là ban đêm, vừa xác định cụ thể hơn khoảng thời gian xảy ra sự việc.

Có thể rút ra kết luận:

Mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ giúp thông tin trong câu trở nên cụ thể, rõ ràng và đầy đủ hơn.

So sánh trạng ngữ là một từ và trạng ngữ là một cụm từ

Để nhận biết rõ tác dụng của việc mở rộng trạng ngữ, học sinh có thể đặt hai câu có trạng ngữ khác nhau cạnh nhau để so sánh. Cách làm này cũng thường được sử dụng trong các dạng bài tập Ngữ văn lớp 7.

Trạng ngữ là một từ Trạng ngữ là một cụm từ
Đêm, trời mưa như trút nước. Đêm hôm đó, trời mưa như trút nước.
Chỉ thời gian chung chung. Xác định thời gian cụ thể hơn.
Thông tin còn khái quát. Thông tin rõ ràng, đầy đủ hơn.

Một ví dụ khác:

  • Buổi sáng, đất rừng thật là yên tĩnh.
  • Buổi sáng mùa đông lạnh lẽo, đất rừng thật là yên tĩnh.

Trong câu đầu, trạng ngữ “Buổi sáng” chỉ cho biết thời gian.

Trong câu sau, trạng ngữ “Buổi sáng mùa đông lạnh lẽo” không chỉ cho biết thời gian mà còn cho thấy đặc điểm của khoảng thời gian ấy: đó là một buổi sáng mùa đông lạnh lẽo.

Nhờ vậy, hình ảnh và hoàn cảnh được miêu tả trở nên cụ thể hơn.

Cách xác định tác dụng của trạng ngữ được mở rộng bằng cụm từ

Khi gặp dạng bài yêu cầu so sánh hoặc nhận xét tác dụng của việc mở rộng trạng ngữ, học sinh không nên chỉ trả lời chung chung rằng “câu hay hơn”. Cần xác định trạng ngữ cung cấp loại thông tin gì và sau khi mở rộng đã bổ sung thêm thông tin nào.

Có thể thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Xác định trạng ngữ trong câu
  • Bước 2: Xác định trạng ngữ đó bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm hay một phương diện khác.
  • Bước 3: So sánh trạng ngữ trước và sau khi mở rộng.
  • Bước 4: Chỉ ra thông tin được bổ sung.
  • Bước 5: Nêu tác dụng: giúp thông tin cụ thể, rõ ràng và đầy đủ hơn.

Ví dụ:

  • Trong gian phòng, những bức tranh của thí sinh treo kín bốn bức tường.
  • Trong gian phòng lớn tràn ngập ánh sáng, những bức tranh của thí sinh treo kín bốn bức tường.

Trạng ngữ “Trong gian phòng” chỉ cung cấp thông tin về địa điểm.

Trạng ngữ “Trong gian phòng lớn tràn ngập ánh sáng” vừa cung cấp thông tin về địa điểm, vừa cho biết đặc điểm của căn phòng là lớn, tràn ngập ánh sáng.

Như vậy, trạng ngữ được mở rộng giúp người đọc hình dung rõ hơn về không gian xảy ra sự việc.

Giải bài tập mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ lớp 7 trong SGK

Phần bài tập thường yêu cầu học sinh rút gọn, mở rộng hoặc so sánh các trạng ngữ trong câu. Khi làm bài, cần chú ý đến lượng thông tin bị mất đi hoặc được bổ sung sau khi trạng ngữ thay đổi.

Bài tập 1: Xác định trạng ngữ, rút gọn và nhận xét

Câu a:

Khoảng hai giờ sáng Mon tỉnh giấc.

  • Trạng ngữ: Khoảng hai giờ sáng
  • Có thể rút gọn thành: Hai giờ

Nhận xét: Sau khi rút gọn, trạng ngữ chỉ nêu thông tin về thời gian là hai giờ mà không cụ thể, chi tiết như trạng ngữ Khoảng hai giờ sáng. Trạng ngữ Khoảng hai giờ sáng cung cấp thông tin cụ thể là vào gần sáng, thời gian mang tính ước lượng, vì vậy thông tin được cung cấp có độ tin cậy cao hơn.

Câu b:

Suốt từ chiều hôm qua, nước bắt đầu dâng lên nhanh hơn.

  • Trạng ngữ: Suốt từ chiều hôm qua
  • Có thể rút gọn thành: Chiều

Nhận xét: Sau khi rút gọn, trạng ngữ chỉ nêu thông tin về thời gian là chiều mà không cụ thể, chi tiết như trạng ngữ Suốt từ chiều hôm qua. Trạng ngữ Suốt từ chiều hôm qua còn cho thấy rõ quá trình xảy ra của sự việc: bắt đầu vào chiều ngày hôm qua và kéo dài.

Bài tập 2: So sánh và nhận xét tác dụng của việc mở rộng trạng ngữ bằng cụm từ

Việc mở rộng trạng ngữ bằng cụm từ giúp bổ sung thêm thông tin về thời gian, địa điểm hoặc đặc điểm của sự việc, nhờ đó nội dung câu cụ thể và đầy đủ hơn.

♦ Câu a: Trạng ngữ chỉ địa điểm

Câu 1: Trong gian phòng, những bức tranh của thí sinh treo kín bốn bức tường.

  • Trạng ngữ: Trong gian phòng
  • Tác dụng: Chỉ cung cấp thông tin về địa điểm.

Câu 2: Trong gian phòng lớn tràn ngập ánh sáng, những bức tranh của thí sinh treo kín bốn bức tường.

  • Trạng ngữ: Trong gian phòng lớn tràn ngập ánh sáng
  • Tác dụng: Vừa cung cấp thông tin về địa điểm là gian phòng, vừa cho thấy đặc điểm của căn phòng: lớn, tràn ngập ánh sáng.

♦ Câu b: Trạng ngữ chỉ thời gian

Câu 1: Thế mà qua một đêm, trời bỗng đổi gió bấc, rồi cái lạnh ở đâu đến làm cho người ta tưởng đang ở giữa mùa đông rét mướt.

  • Trạng ngữ: Thế mà qua một đêm
  • Tác dụng: Cung cấp thông tin về thời gian.

Câu 2: Thế mà qua một đêm mưa rào, trời bỗng đổi gió bấc, rồi cái lạnh ở đâu đến làm cho người ta tưởng đang ở giữa mùa đông rét mướt.

  • Trạng ngữ: Thế mà qua một đêm mưa rào
  • Tác dụng: Vừa cung cấp thông tin về thời gian, vừa cho thấy đặc điểm của khoảng thời gian đó là có mưa rào.

♦ Câu c: Trạng ngữ chỉ địa điểm

Câu 1: Trên nóc một lô cốt, người phụ nữ trẻ đang phơi thuốc.

  • Trạng ngữ: Trên nóc một lô cốt
  • Tác dụng: Cung cấp thông tin về địa điểm.

Câu 2: Trên nóc một lô cốt cũ kề bên một xóm nhỏ, người phụ nữ trẻ đang phơi thuốc.

  • Trạng ngữ: Trên nóc một lô cốt cũ kề bên một xóm nhỏ
  • Tác dụng: Vừa cung cấp thông tin về địa điểm, vừa cho thấy đặc điểm và vị trí cụ thể của lô cốt cũ là kề bên một xóm nhỏ.

Nhận xét chung: Cụm từ dùng để mở rộng càng cụ thể thì thông tin được cung cấp trong câu càng đầy đủ, rõ ràng.

Bài tập 3: Viết câu có trạng ngữ là một từ, mở rộng thành cụm từ và nêu tác dụng

Theo phần định hướng trong sách:

  • Câu có trạng ngữ ban đầu: Buổi sáng, đất rừng thật là yên tĩnh.
  • Câu sau khi mở rộng trạng ngữ: Buổi sáng mùa đông lạnh lẽo, đất rừng thật là yên tĩnh.

Tác dụng: Trạng ngữ Buổi sáng mùa đông lạnh lẽo vừa cung cấp thông tin về thời gian, vừa cho thấy đặc điểm của khoảng thời gian đó, giúp câu văn cụ thể và rõ ràng hơn.

Bài tập 4: Tìm từ láy và nêu tác dụng của việc sử dụng từ láy

Câu a: Trong tiếng mưa hình như có tiếng nước sông dâng cao, xiên xiết chảy.

  • Từ láy: xiên xiết
  • Nghĩa: Gợi tả dòng nước chảy rất mạnh và nhanh.
  • Tác dụng: Gợi cảm giác về dòng nước đang dâng lên mạnh mẽ, dữ dội, ẩn chứa sức mạnh ngầm và sự nguy hiểm rình rập.

Câu b: Tấm thân bé bỏng của con chim vụt bứt ra khỏi dòng nước và bay lên cao hơn lần cất cánh đầu tiên ở bãi cát.

  • Từ láy: bé bỏng
  • Nghĩa: Bé nhỏ, non nớt, yếu ớt.
  • Tác dụng: Gợi tả hình ảnh chú chim chìa vôi còn rất nhỏ bé, non nớt. Hình ảnh ấy đối lập với dòng nước lớn, qua đó làm nổi bật sức sống mạnh mẽ và vẻ đẹp kì diệu của đàn chim non.

Câu c: Những đôi cánh mỏng manh run rẩy và đầy tự tin của bầy chim đã hạ xuống bên một lùm dứa dại bờ sông.

  • Từ láy: mỏng manh, run rẩy
  • Mỏng manh: Gợi tả đôi cánh rất mỏng, nhỏ bé, yếu ớt.
  • Run rẩy: Diễn tả sự rung động liên tiếp, yếu ớt của đôi cánh.
  • Tác dụng: Hai từ láy nhấn mạnh sự nhỏ bé, non nớt của đàn chim non. Qua đó càng làm nổi bật hành trình kì diệu và sức sống mãnh liệt của chúng khi vượt khỏi dòng nước để bay đến nơi an toàn.

Lưu ý khi làm bài tập mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ

Một số bài tập dễ khiến học sinh nhầm giữa việc tìm trạng ngữ và phân tích tác dụng của trạng ngữ. Vì vậy, khi làm bài cần tách rõ hai bước: xác định đúng trạng ngữ trước, sau đó mới nhận xét phần thông tin được mở rộng.

Học sinh nên chú ý:

  • Không phải trạng ngữ dài hơn lúc nào cũng tốt hơn; phần mở rộng phải có ý nghĩa.
  • Khi so sánh hai trạng ngữ, cần chỉ rõ thông tin nào đã được bổ sung.
  • Trạng ngữ chỉ thời gian có thể được mở rộng bằng những từ chỉ thời điểm hoặc đặc điểm của thời gian.
  • Trạng ngữ chỉ địa điểm có thể được mở rộng bằng những từ miêu tả đặc điểm, vị trí hoặc phạm vi của địa điểm.
  • Khi nêu tác dụng, có thể sử dụng cách trả lời: “Trạng ngữ sau khi được mở rộng vừa cung cấp thông tin về…, vừa cho biết thêm…, giúp câu văn cụ thể và rõ ràng hơn.”

Mở rộng trạng ngữ của câu bằng cụm từ lớp 7 giúp học sinh hiểu cách bổ sung thông tin để câu văn trở nên cụ thể, rõ ràng và giàu sức biểu đạt hơn. Khi làm bài, chỉ cần xác định đúng trạng ngữ, so sánh phần thông tin trước và sau khi mở rộng rồi chỉ ra tác dụng của phần được bổ sung là có thể xử lí tốt dạng bài này.

Muốn học Ngữ văn 7 dễ nhớ, dễ hệ thống và ôn tập nhanh hơn, bạn có thể tham khảo bộ Làm chủ kiến thức Ngữ Văn bằng sơ đồ tư duy lớp 7 (Tập 1 + Tập 2) của TKBooks. Nội dung được trình bày trực quan bằng sơ đồ tư duy, kết hợp kiến thức trọng tâm và hướng dẫn bài tập, giúp học sinh nắm chắc bài và vận dụng hiệu quả hơn.

Bộ sách Làm chủ kiến thức Ngữ Văn bằng sơ đồ tư duy lớp 7 (Tập 1 + Tập 2)
Bộ sách Làm chủ kiến thức Ngữ Văn bằng sơ đồ tư duy lớp 7 (Tập 1 + Tập 2)

Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1q9SS_D7EcJyK4kLiv9820m_JvA39ydnI/view?usp=sharing

Ngoài ra, phụ huynh và học sinh có thể tham khảo bộ Làm chủ kiến thức bằng sơ đồ tư duy lớp 7 của TKBooks với 3 môn Toán – Ngữ Văn – Tiếng Anh, giúp hệ thống kiến thức trọng tâm theo cách trực quan, dễ hiểu và dễ ghi nhớ. Đây là lựa chọn phù hợp để đồng hành cùng học sinh trong quá trình học trên lớp, ôn tập và củng cố kiến thức tại nhà.

TKbooks tự hào là nhà xuất bản bản sách tham khảo lớp 7 hàng đầu tại Việt Nam!

Tkbooks.vn

Share

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *