Soạn bài thành ngữ lớp 7 tập 2 kết nối tri thức và giải bài tập trong SGK

Soạn bài thành ngữ lớp 7 tập 2 kết nối tri thức và giải bài tập trong SGK

Soạn bài Thành ngữ lớp 7 tập 2 Kết nối tri thức với cuộc sống và giải bài tập trong SGK trong bài viết dưới đây sẽ giúp các em hiểu rõ khái niệm thành ngữ, nắm vững đặc điểm và chức năng của thành ngữ trong tiếng Việt, đồng thời biết cách phân biệt thành ngữ với tục ngữ.

Qua việc phân tích ví dụ và hướng dẫn giải bài tập cụ thể, học sinh còn được rèn luyện kĩ năng nhận diện, giải thích nghĩa và vận dụng thành ngữ vào việc nói và viết một cách chính xác, hiệu quả.

Mời quý phụ huynh, thầy cô và các em tham khảo!

I. Soạn bài thành ngữ lớp 7

1.1. Thành ngữ là gì?

Thành ngữ là loại cụm từ có cấu tạo ổn định, được dùng sẵn trong ngôn ngữ. Nghĩa của thành ngữ mang tính hình tượng, biểu trưng và thường giàu cảm xúc, không diễn giải trực tiếp như nghĩa thông thường của từ ngữ.

1.2. Đặc điểm của thành ngữ

– Thành ngữ có cấu trúc chặt chẽ, cân đối và nhịp nhàng, tạo cảm giác hài hòa khi sử dụng trong lời nói và văn viết.

– Nghĩa của thành ngữ mang tính hàm súc và hình tượng, được hình thành từ nghĩa chung của toàn bộ cụm từ, chứ không phải là phép cộng đơn giản nghĩa của từng từ thành phần. Nghĩa này thường được suy ra từ nghĩa đen của các yếu tố cấu tạo thông qua các phép chuyển nghĩa như ẩn dụ, so sánh.

– Về mặt ngữ pháp, thành ngữ được sử dụng như một từ, bởi chúng không có cấu trúc hoàn chỉnh của một câu và không tự chứa đựng nội dung thông báo độc lập.

– Để nhận diện thành ngữ, trước hết cần quan sát cách chúng xuất hiện và được sử dụng trong câu văn. Hãy đọc hai câu sau và chú ý các cụm từ được in đậm:

(1) Kẻ hầu người hạ ra vào tới tấp, bưng lên cho khách toàn sơn hào hải vị, mùi thơm nức mũi. (Vua chích choè)

(2) Mọi người trong làng luôn đoàn kết, sẵn sàng chia ngọt sẻ bùi cho nhau.

– Ba cụm từ kẻ hầu người hạ, sơn hào hải vị, chia ngọt sẻ bùi đều là những tổ hợp từ có cấu tạo chặt chẽ, ổn định. Nghĩa của mỗi cụm từ mang tính hàm súc, giàu hình ảnh và biểu cảm. Đặc biệt, nghĩa của chúng không phải là tổng số nghĩa của các từ đơn lẻ tạo thành, mà là nghĩa chung của toàn bộ cụm từ. Những cụm từ như vậy được gọi là thành ngữ.

– Thành ngữ là một loại cụm từ đặc biệt. Trong nhiều trường hợp, cách kết hợp các từ trong thành ngữ không tuân theo quy tắc thông thường của ngữ pháp, chẳng hạn như: cao chạy xa bay, con rồng cháu tiên, nhường cơm sẻ áo, thượng cẳng chân hạ cẳng tay,… Chính sự cố định và đặc biệt trong cấu tạo này tạo nên nét riêng của thành ngữ.

Bảng tổng hợp kiến thức về thành ngữ lớp 7
Bảng tổng hợp kiến thức này sẽ giúp các em soạn bài thành ngữ lớp 7 đầy đủ và dễ hiểu hơn

1.3. Chức năng của thành ngữ

– Thành ngữ có vai trò quan trọng trong giao tiếp. Việc sử dụng thành ngữ giúp cho lời nói, câu văn trở nên hàm súc, giàu hình ảnh, giàu sắc thái biểu cảm, đồng thời làm tăng sức gợi và tính thẩm mĩ cho ngôn ngữ.

– Không chỉ có đặc điểm về hình thức, thành ngữ còn có chức năng rõ rệt trong việc diễn đạt. Xét hai câu sau:

(3) Cô đem lòng yêu, có của ngon vật lạ đều giấu đem lên cho. (Sọ Dừa)

(4) Lần này hai đội lại gặp nhau, chưa biết mèo nào cắn mỉu nào.

– Trong câu (3), thành ngữ của ngon vật lạ dùng để chỉ những thức ăn ngon, quý hiếm. Trong câu (4), thành ngữ chưa biết mèo nào cắn mỉu nào diễn tả ý nghĩa chưa thể biết ai thắng ai thua. Việc sử dụng thành ngữ trong các câu trên giúp cho lời văn trở nên ngắn gọn, súc tích, bóng bẩy, đồng thời gợi nhiều liên tưởng sinh động cho người đọc, người nghe.

1.4 Cách phân biệt thành ngữ với tục ngữ

Thành ngữ và tục ngữ đều là những đơn vị ngôn ngữ có sẵn, quen dùng có đặc điểm chung là tính ngắn gọn, sử dụng hình ảnh để diễn đạt. Vì vậy, đôi khi sẽ dễ nhầm tục ngữ là thành ngữ.

Để nhận biết thành ngữ cần lưu ý những điểm sau:

Đặc điểmThành ngữTục ngữ
Cấu tạoCụm từ cố định (đơn vị tương đương câu)Câu hoàn chỉnh
Chức năngDùng để tạo lập câu và có chức năng định danh, gọi tên một hoạt động tính chất… không có giá trị khuyên bảo.Dùng để nhận định, đánh giá, thể hiện kinh nghiệm hiểu biết, có giá trị khuyên bảo.
Ví dụAnh đúng là loại ếch ngồi đáy giếng.Người sống, đống vàng

Ví dụ:

Thành ngữ Ếch ngồi đáy giếng với nghĩa đen chỉ một sự việc cụ thể (ếch sống lâu ngày dưới đáy giếng, nhìn lên bầu trời qua miệng giếng, lầm tưởng bầu trời chỉ là một khoảng nhỏ như chiếc vung) được dùng với nghĩa tổng quát: “hiểu biết ít, tầm nhìn hạn hẹp, do điều kiện tiếp xúc hạn hẹp”.

Thành ngữ dai như chảo (chảo là loại dây to rất chắc được bện bằng sợi gai) được dùng với nghĩa dai dẳng, lằng nhằng, rề rà, đeo đẳng mãi không thôi.

II. Giải bài tập thành ngữ trong SGK lớp 7 tập 2

♦ Bài 1.

Chỉ ra và giải nghĩa thành ngữ trong các câu sau:

a, Tất cả những cái đó cám dỗ tôi hơn là quy tắc về phân từ; nhưng tôi cưỡng lại được, và ba chân bốn cẳng chạy đến trường. (An-phông-xơ Đô-đê (Alphonse Daudet), Buổi học cuối cùng)

b, Lại có khi tôi cảm thấy mình dũng mãnh đến nỗi dù có phải chuyển núi dời sông tôi cũng sẵn sàng. (Trin-ghi-dơ Ai-tơ-ma-tốp, Người thầy đầu tiên)

Đáp án:

Cách thức thực hiện:

  • Bước 1: Áp dụng kiến thức cơ bản về thành ngữ để nhận diện.
  • Bước 2: Tìm hiểu nghĩa của thành ngữ và ngữ cảnh trong câu để giải thích đúng nghĩa của thành ngữ trong câu.

Định hướng

CâuThành ngữNghĩa của thành ngữ
aBa chân bốn cẳngVội vã, cuống lên
bChuyển núi dời sôngLàm những việc lớn lao phi thường

♦ Bài 2.

Thử thay thành ngữ (in đậm) trong các câu sau bằng từ ngữ có ý nghĩa tương đương, rồi rút ra nhận xét:

a, Thành có bao nhiêu gỗ hỏng bỏ hết và bao nhiêu vốn liếng đi đời nhà ma sạch. (Đẽo cày giữa đường)

b, Giờ đây, công chúa là một chị phụ bếp, thôi thì thượng vàng hạ cám, việc gì cũng phải làm. (Vua chích choè)

Đáp án:

Cách thức thực hiện:

  • Giải thích nghĩa của thành ngữ.
  • Lựa chọn từ ngữ tương đương với thành ngữ và thay thế.
  • So sánh câu văn trong trường hợp dùng và không dùng thành ngữ về khả năng diễn đạt thông tin.

Định hướng

CâuThay thành ngữ bằng từ ngữ tương đươngNhận xét
aThành ra có bao nhiêu gỗ hỏng bỏ hết và bao nhiêu vốn liếng hết sạch, chẳng còn lại gì cả.Câu dùng thành ngữ diễn đạt thông tin có hình ảnh hơn, ấn tượng hơn so với câu thay thế bằng những từ ngữ thông thường.
bGiờ đây, công chúa là một chị phụ bếp, thôi thì từ sang trọng đến tầm thường, việc gì cũng phải làm.

♦ Bài 3.

Nhận xét về việc sử dụng thành ngữ đẽo cày giữa đường ở hai trường hợp sau:

a, Anh làm việc này chắc nhiều người góp cho những ý kiến hay. Khác gì đẽo cày giữa đường.

b, Chín người mười ý, tôi biết nghe theo ai bây giờ? Thật là đẽo cày giữa đường.

Đáp án:

Cách thức thực hiện:

  • Bước 1: Nắm được nghĩa của thành ngữ “đẽo cày giữa đường”.
  • Bước 2: Hiểu được nghĩa của câu văn thứ nhất.
  • Bước 3: Đối sánh mức độ phù hợp với nghĩa thành ngữ và đưa ra nhận xét.

Định hướng – Nhận xét việc sử dụng thành ngữ “Đẽo cày giữa đường”

a, “Đẽo cày giữa đường nghĩa là làm việc không có chủ kiến, ai nói gì cũng nghe dẫn đến kết quả tồi tệ” không phù hợp với nội dung thông tin ở câu trước “nhiều người góp ý kiến hay”.

b, “Đẽo cày giữa đường nghĩa là làm việc không có chủ kiến, ai nói gì cũng nghe dẫn đến kết quả tồi tệ” phù hợp kết nối với thông tin ở câu trước: “có nhiều ý kiến lộn xộn không biết đúng sai nhưng ‘tôi’ không nghe theo ai hết”.

♦ Bài 4.

Hãy đặt 4 câu, mỗi câu sử dụng một trong số các thành ngữ sau:

a, Học một biết mười

b, Học hay, cày biết

c, Mở mày mở mặt

d, Mở cờ trong bụng

Đáp án:

Cách thức thực hiện:

  • Bước 1: Tìm hiểu nghĩa của từng thành ngữ.
  • Bước 2: Đặt thành ngữ vào ngữ cảnh thích hợp.
  • Bước 3: Viết thành câu văn.

Định hướng

CâuThành ngữĐặt câu
aHọc một biết mườiTuấn Kiệt là đứa trẻ thông minh, học một biết mười.
bHọc hay cày giỏiHọc hay cày giỏi thì đi đâu làm gì cũng đều sống tốt em ạ!
cMở mày mở mặtNếu chăm chỉ học tập rèn luyện, chúng ta mới đạt thành tích tốt mang niềm vui đến cho bản thân và giúp ba mẹ được tự hào mở mày mở mặt.
dMở cờ trong bụngNhìn đề Toán trước mặt, nó vui như mở cờ trong bụng.

Hy vọng phần soạn bài Thành ngữ lớp 7 tập 2 – Kết nối tri thức với cuộc sống và giải bài tập trong SGK ở trên đã giúp các em nắm chắc kiến thức trọng tâm, hiểu đúng nghĩa và cách sử dụng thành ngữ trong từng ngữ cảnh cụ thể. Qua đó, các em không chỉ hoàn thành tốt các bài tập trong sách giáo khoa mà còn biết vận dụng thành ngữ linh hoạt, phù hợp khi giao tiếp và viết văn.

Đừng quên tham khảo các bài soạn văn lớp 7 học kì 2 khác trong cuốn Làm chủ kiến thức Ngữ Văn bằng sơ đồ tư duy lớp 7 – Tập 2 để nâng cao kiến thức môn Ngữ Văn cũng như đạt điểm số cao hơn trên lớp các em nhé!

Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1XMRmh0B8nF0pxOPpwZpJh9MrwChAGrIU/view?usp=sharing

Tkbooks tự hào là nhà xuất bản sách tham khảo lớp 7 hàng đầu tại Việt Nam!

Tkbooks.vn

Share

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Nguyễn Thị Thu Thanh
Em là chuyên viên Chăm sóc khách hàng của Tkbooks.
Em đang online. Anh chị cần hỗ trợ gì cứ nhắn ạ!
Nhắn cho em nếu anh chị cần hỗ trợ nhé!
Powered by ThemeAtelier