Các dạng bài tập tiếng Anh lớp 5 rất đa dạng, từ ngữ pháp, từ vựng, phát âm đến giao tiếp, đọc hiểu và viết câu. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ từng dạng bài thường gặp kèm ví dụ và hướng dẫn cách làm, giúp học sinh dễ dàng ôn tập, củng cố kiến thức và tự tin hơn khi làm bài.
Các dạng tài tập tiếng Anh lớp 5 về chia động từ và các thì
Dạng 1: Bài tập thì hiện tại đơn
Bài tập thì hiện tại đơn giúp học sinh luyện cách sử dụng và chia động từ để diễn tả thói quen, hoạt động thường xuyên, sở thích hoặc sự thật hiển nhiên.
+ Dạng bài chia động từ trong ngoặc
Học sinh chia động từ được cho trong ngoặc theo đúng chủ ngữ, chú ý quy tắc thêm -s/-es với he, she, it.
Ví dụ:
My brother ______ (play) football every afternoon.
→ plays
+ Dạng bài chọn đáp án đúng
Học sinh lựa chọn dạng động từ hoặc trợ động từ phù hợp để hoàn thành câu ở thì hiện tại đơn.
Ví dụ:
She ______ to school by bike every day.
A. go
B. goes
C. going
D. went
→ B. goes
+ Dạng bài tìm và sửa lỗi sai
Học sinh xác định lỗi liên quan đến cách chia động từ hoặc sử dụng trợ động từ trong câu rồi sửa lại cho đúng.
Ví dụ:
He go to school at 7 a.m. every day.
→ Sai: go
→ Sửa: He goes to school at 7 a.m. every day.
+ Dạng bài điền từ vào chỗ trống
Học sinh dựa vào chủ ngữ và ngữ cảnh để điền động từ hoặc trợ động từ thích hợp vào vị trí còn thiếu.
Ví dụ:
______ your sister like English?
→ Does your sister like English?
+ Dạng bài viết lại/hoàn thành câu
Học sinh sử dụng các từ hoặc cụm từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh ở thì hiện tại đơn hoặc viết lại câu theo yêu cầu.
Ví dụ:
Nam / usually / get up / 6 o’clock
→ Nam usually gets up at 6 o’clock.
Dạng 2: Bài tập thì hiện tại hoàn thành
Bài tập thì hiện tại hoàn thành giúp học sinh luyện cấu trúc have/has + V3/ed, thường dùng để diễn tả hành động đã xảy ra nhưng có liên quan đến hiện tại, trải nghiệm hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn.
+ Dạng bài chia động từ trong ngoặc
Học sinh chia động từ trong ngoặc ở dạng V3/ed, đồng thời lựa chọn have/has phù hợp với chủ ngữ.
Ví dụ:
She ______ (finish) her homework.
→ has finished
+ Dạng bài chọn đáp án đúng
Học sinh dựa vào chủ ngữ, dấu hiệu nhận biết và ngữ cảnh để chọn dạng động từ phù hợp với thì hiện tại hoàn thành.
Ví dụ:
I ______ this film three times.
A. see
B. saw
C. have seen
D. am seeing
→ C. have seen
+ Dạng bài tìm và sửa lỗi sai
Học sinh xác định lỗi về have/has, dạng quá khứ phân từ của động từ hoặc cấu trúc câu rồi sửa lại.
Ví dụ:
He have visited Ha Long Bay twice.
→ Sai: have visited
→ Sửa: He has visited Ha Long Bay twice.
+ Dạng bài điền từ vào chỗ trống
Học sinh điền have/has, V3/ed hoặc các từ thường đi với thì hiện tại hoàn thành như since, for, already, yet, ever, never…
Ví dụ:
My family has lived here ______ 2020.
→ since
+ Dạng bài viết lại/hoàn thành câu
Học sinh dựa vào từ gợi ý hoặc câu cho trước để hoàn thành/viết lại câu bằng thì hiện tại hoàn thành.
Ví dụ:
We / live / Hanoi / for / five years
→ We have lived in Hanoi for five years.
Dạng 3: Bài tập thì quá khứ đơn
Bài tập thì quá khứ đơn giúp học sinh luyện cách sử dụng và chia động từ để diễn tả hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường đi với các dấu hiệu như yesterday, last week, last year, ago…
+ Dạng bài chia động từ trong ngoặc
Học sinh chia động từ trong ngoặc ở dạng quá khứ, chú ý phân biệt động từ có quy tắc V-ed và động từ bất quy tắc.
Ví dụ:
We ______ (visit) our grandparents last weekend.
→ visited
+ Dạng bài chọn đáp án đúng
Học sinh dựa vào dấu hiệu thời gian và ngữ cảnh để lựa chọn dạng động từ phù hợp với thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
My family ______ to the beach last summer.
A. go
B. goes
C. went
D. going
→ C. went
+ Dạng bài tìm và sửa lỗi sai
Học sinh xác định lỗi về cách chia động từ, trợ động từ did/didn’t hoặc cấu trúc câu và sửa lại cho đúng.
Ví dụ:
She didn’t went to school yesterday.
→ Sai: didn’t went
→ Sửa: She didn’t go to school yesterday.
+ Dạng bài điền từ vào chỗ trống
Học sinh dựa vào chủ ngữ và ngữ cảnh để điền động từ ở quá khứ, was/were hoặc did/didn’t phù hợp.
Ví dụ:
______ you watch TV last night?
→ Did you watch TV last night?
+ Dạng bài viết lại/hoàn thành câu
Học sinh sử dụng các từ/cụm từ gợi ý để tạo thành câu hoàn chỉnh hoặc viết lại câu ở thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
Nam / play / football / yesterday
→ Nam played football yesterday.
Dạng 4: Bài tập thì quá khứ tiếp diễn
Bài tập thì quá khứ tiếp diễn giúp học sinh luyện cấu trúc was/were + V-ing, dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào.
+ Dạng bài chia động từ trong ngoặc
Học sinh chia động từ trong ngoặc theo cấu trúc was/were + V-ing, dựa vào chủ ngữ và ngữ cảnh của câu.
Ví dụ:
She ______ (read) a book at 8 p.m. yesterday.
→ was reading
+ Dạng bài chọn đáp án đúng
Học sinh dựa vào chủ ngữ, dấu hiệu thời gian và ngữ cảnh để chọn dạng động từ phù hợp.
Ví dụ:
They ______ football at 5 p.m. yesterday.
A. played
B. were playing
C. are playing
D. play
→ B. were playing
+ Dạng bài tìm và sửa lỗi sai
Học sinh xác định lỗi liên quan đến was/were hoặc dạng V-ing của động từ và sửa lại cho đúng.
Ví dụ:
We was watching TV when our mother came home.
→ Sai: was watching
→ Sửa: We were watching TV when our mother came home.
+ Dạng bài điền từ vào chỗ trống
Học sinh điền was, were, động từ V-ing hoặc từ nối phù hợp như when, while để hoàn thành câu.
Ví dụ:
I was doing my homework ______ my brother was watching TV.
→ while
+ Dạng bài viết lại/hoàn thành câu
Học sinh sử dụng các từ hoặc cụm từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh ở thì quá khứ tiếp diễn.
Ví dụ:
Mai / do / homework / 8 p.m. / last night
→ Mai was doing her homework at 8 p.m. last night.
Dạng 5: Bài tập thì quá khứ hoàn thành
Bài tập thì quá khứ hoàn thành giúp học sinh luyện cấu trúc had + V3/ed, dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động hoặc một thời điểm khác trong quá khứ.
+ Dạng bài chia động từ trong ngoặc
Học sinh chia động từ trong ngoặc theo cấu trúc had + V3/ed, đồng thời xác định thứ tự xảy ra của các hành động.
Ví dụ:
She ______ (finish) her homework before she went to bed.
→ had finished
+ Dạng bài chọn đáp án đúng
Học sinh dựa vào mối quan hệ thời gian giữa các hành động để chọn dạng động từ phù hợp.
Ví dụ:
When we arrived at the station, the train ______.
A. leaves
B. left
C. had left
D. is leaving
→ C. had left
+ Dạng bài tìm và sửa lỗi sai
Học sinh xác định lỗi liên quan đến had, dạng V3/ed hoặc cách kết hợp các thì trong câu rồi sửa lại.
Ví dụ:
She had went home before I arrived.
→ Sai: had went
→ Sửa: She had gone home before I arrived.
+ Dạng bài điền từ vào chỗ trống
Học sinh điền had, dạng V3/ed hoặc các từ nối phù hợp như before, after, by the time… để hoàn thành câu.
Ví dụ:
The children had finished dinner ______ their parents came home.
→ before
+ Dạng bài viết lại/hoàn thành câu
Học sinh sử dụng các từ hoặc cụm từ gợi ý để tạo thành câu hoàn chỉnh ở thì quá khứ hoàn thành.
Ví dụ:
Nam / finish / homework / before / go / play football
→ Nam had finished his homework before he went to play football.
Dạng 6: Bài tập thì tương lai đơn
Bài tập thì tương lai đơn giúp học sinh luyện cấu trúc will + V nguyên thể, thường dùng để diễn tả dự đoán, quyết định tại thời điểm nói, lời hứa hoặc một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
+ Dạng bài chia động từ trong ngoặc
Học sinh chia động từ trong ngoặc theo cấu trúc will + V nguyên thể, dựa vào dấu hiệu thời gian và ngữ cảnh của câu.
Ví dụ:
I think it ______ (rain) tomorrow.
→ will rain
+ Dạng bài chọn đáp án đúng
Học sinh dựa vào ngữ cảnh và các dấu hiệu chỉ tương lai để lựa chọn dạng động từ phù hợp.
Ví dụ:
I think our team ______ the match tomorrow.
A. wins
B. won
C. will win
D. winning
→ C. will win
+ Dạng bài tìm và sửa lỗi sai
Học sinh xác định lỗi liên quan đến will/won’t hoặc dạng động từ đứng sau will và sửa lại cho đúng.
Ví dụ:
She will goes to the zoo tomorrow.
→ Sai: will goes
→ Sửa: She will go to the zoo tomorrow.
+ Dạng bài điền từ vào chỗ trống
Học sinh dựa vào ý nghĩa của câu để điền will, won’t hoặc động từ thích hợp ở dạng nguyên thể.
Ví dụ:
Don’t worry. I ______ help you with your homework.
→ will
+ Dạng bài viết lại/hoàn thành câu
Học sinh sử dụng các từ hoặc cụm từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh ở thì tương lai đơn.
Ví dụ:
We / visit / grandparents / next weekend
→ We will visit our grandparents next weekend.
Dạng 7: Bài tập thì tương lai gần
Bài tập thì tương lai gần giúp học sinh luyện cấu trúc am/is/are + going to + V nguyên thể, thường dùng để diễn tả kế hoạch, dự định trong tương lai hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu ở hiện tại.
+ Dạng bài chia động từ trong ngoặc
Học sinh chia động từ trong ngoặc theo cấu trúc am/is/are + going to + V nguyên thể, chú ý sử dụng to be phù hợp với chủ ngữ.
Ví dụ:
We ______ (visit) our grandparents this weekend.
→ are going to visit
+ Dạng bài chọn đáp án đúng
Học sinh dựa vào chủ ngữ và ngữ cảnh để lựa chọn cấu trúc tương lai gần phù hợp.
Ví dụ:
She ______ a new bicycle next week.
A. is going to buy
B. are going to buy
C. is going buy
D. going to buy
→ A. is going to buy
+ Dạng bài tìm và sửa lỗi sai
Học sinh xác định lỗi liên quan đến am/is/are, going to hoặc dạng động từ đứng sau rồi sửa lại.
Ví dụ:
They is going to play football this afternoon.
→ Sai: is going to play
→ Sửa: They are going to play football this afternoon.
+ Dạng bài điền từ vào chỗ trống
Học sinh dựa vào chủ ngữ và ý nghĩa của câu để điền am, is, are, going to hoặc động từ thích hợp.
Ví dụ:
Look at those dark clouds! It ______ rain.
→ is going to
+ Dạng bài viết lại/hoàn thành câu
Học sinh sử dụng các từ hoặc cụm từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh với cấu trúc tương lai gần.
Ví dụ:
My family / travel / Da Nang / this summer
→ My family is going to travel to Da Nang this summer.
Các dạng bài tập tiếng Anh lớp 5 về mệnh đề, câu gián tiếp, trật tự tính từ, lượng từ
Dạng 1: Bài tập về mệnh đề quan hệ
Bài tập mệnh đề quan hệ giúp học sinh luyện cách sử dụng các đại từ quan hệ cơ bản như who, which, that để nối các thông tin có liên quan và bổ sung ý nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc sự vật.
+ Điền who, which hoặc that vào chỗ trống
Học sinh xác định danh từ đứng trước chỉ người hay vật để điền đại từ quan hệ phù hợp.
Ví dụ:
The girl ______ is wearing a red dress is my sister.
→ who
+ Chọn đại từ quan hệ đúng
Học sinh dựa vào danh từ được bổ nghĩa và cấu trúc của câu để lựa chọn who, which hoặc that.
Ví dụ:
This is the book ______ I bought yesterday.
A. who
B. which
C. where
D. when
→ B. which
+ Nối hai câu bằng đại từ quan hệ
Học sinh sử dụng đại từ quan hệ để kết hợp hai câu có thông tin liên quan thành một câu hoàn chỉnh.
Ví dụ:
The boy is my best friend. He is playing football.
→ The boy who is playing football is my best friend.
+ Tìm và sửa lỗi sai về đại từ quan hệ
Học sinh xác định đại từ quan hệ được sử dụng chưa phù hợp với danh từ đứng trước rồi sửa lại.
Ví dụ:
The girl which sits next to me is very friendly.
→ Sai: which
→ Sửa: The girl who sits next to me is very friendly.
+ Hoàn thành câu với mệnh đề quan hệ
Học sinh dựa vào phần câu hoặc từ gợi ý để bổ sung một mệnh đề quan hệ phù hợp, tạo thành câu hoàn chỉnh.
Ví dụ:
This is the dog ______. (helped me find my bag)
→ This is the dog that helped me find my bag.
Dạng 2: Bài tập về câu tường thuật – câu hỏi gián tiếp
Dạng bài này giúp học sinh luyện cách đặt câu hỏi, lựa chọn từ để hỏi và xác định câu hỏi – câu trả lời phù hợp với ngữ cảnh. Học sinh cần chú ý các từ để hỏi như what, where, when, who, why, which, how… và trật tự từ trong câu hỏi.
+ Chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp
Học sinh đọc câu hỏi, câu trả lời hoặc tình huống cho trước rồi lựa chọn phương án phù hợp về nội dung và ngữ pháp.
Ví dụ:
Where did you go last weekend?
A. I went to the zoo.
B. I go to school every day.
C. At seven o’clock.
D. Because I was tired.
→ A. I went to the zoo.
+ Điền từ để hỏi vào câu
Học sinh dựa vào thông tin cần hỏi để điền từ để hỏi phù hợp như what, where, when, who, why, how…
Ví dụ:
______ do you go to school? – By bike.
→ How
+ Sắp xếp từ thành câu hỏi hoàn chỉnh
Học sinh sắp xếp các từ hoặc cụm từ bị đảo lộn theo đúng trật tự để tạo thành một câu hỏi có nghĩa.
Ví dụ:
did / where / yesterday / go / you / ?
→ Where did you go yesterday?
+ Viết câu hỏi cho câu trả lời có sẵn
Học sinh dựa vào thông tin trong câu trả lời để xác định từ để hỏi, trợ động từ và thì phù hợp rồi đặt câu hỏi.
Ví dụ:
→ I visited my grandparents last Sunday.
Câu hỏi: Who did you visit last Sunday?
Dạng 3: Bài tập về tính từ và vị trí của tính từ
Dạng bài này giúp học sinh nhận biết, lựa chọn và sử dụng tính từ đúng vị trí trong câu để miêu tả đặc điểm, tính chất của người, sự vật hoặc địa điểm.
+ Chọn tính từ thích hợp để hoàn thành câu
Học sinh dựa vào ý nghĩa và ngữ cảnh của câu để lựa chọn tính từ phù hợp nhất.
Ví dụ:
My sister always helps other people. She is very ______.
A. helpful
B. noisy
C. tall
D. slow
→ A. helpful
+ Điền tính từ vào chỗ trống
Học sinh sử dụng tính từ cho sẵn hoặc tự tìm tính từ phù hợp để hoàn thiện ý nghĩa của câu.
Ví dụ:
My new teacher is very ______. She always smiles and talks to us kindly.
→ friendly
+ Sắp xếp từ để tạo thành câu hoàn chỉnh
Học sinh sắp xếp các từ hoặc cụm từ bị đảo lộn, chú ý đặt tính từ đúng vị trí trong câu.
Ví dụ:
is / my / very / brother / active / .
→ My brother is very active.
+ Chọn câu có tính từ được sử dụng đúng
Học sinh lựa chọn câu có dạng và vị trí của tính từ đúng ngữ pháp.
Ví dụ:
A. She is a girl friendly.
B. She is a friendly girl.
C. She is a friend girl.
D. She a friendly girl is.
→ B. She is a friendly girl.
+ Tìm và sửa lỗi sai về tính từ
Học sinh xác định lỗi liên quan đến dạng từ hoặc vị trí của tính từ trong câu rồi sửa lại cho đúng.
Ví dụ:
He is a boy clever.
→ Sai: boy clever
→ Sửa: He is a clever boy.
Dạng 4: Bài tập về lượng từ lớp 5
Dạng bài này giúp học sinh biết cách sử dụng các từ và cụm từ chỉ số lượng như some, any, much, many, a lot of, lots of, a few, a little và các đơn vị như a bottle of, a glass of, a bowl of, a piece of… phù hợp với danh từ đếm được và không đếm được.
+ Chọn đáp án đúng về lượng từ
Học sinh dựa vào loại danh từ và ngữ cảnh của câu để lựa chọn lượng từ phù hợp.
Ví dụ:
There are ______ books on the table.
A. much
B. many
C. a little
D. any
→ B. many
+ Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống
Học sinh lựa chọn lượng từ như some, any, much, many, a few, a little… để hoàn thành câu.
Ví dụ:
There is ______ milk in the fridge.
→ some
+ Điền How much hoặc How many
Học sinh xác định danh từ phía sau là đếm được hay không đếm được để lựa chọn cách hỏi về số lượng phù hợp.
Ví dụ:
______ apples do you need?
→ How many
+ Hoàn thành câu với lượng từ
Học sinh sử dụng các từ hoặc cụm từ gợi ý để tạo thành câu hoàn chỉnh có lượng từ.
Ví dụ:
There / be / a few / oranges / table
→ There are a few oranges on the table.
+ Chọn hoặc điền đơn vị chỉ số lượng phù hợp
Học sinh lựa chọn các đơn vị như bottle, glass, bowl, piece, slice, loaf… phù hợp với đồ vật, thức ăn hoặc đồ uống được nhắc đến.
Ví dụ:
I’d like a ______ of water.
A. bottle
B. slice
C. loaf
D. piece
→ A. bottle
+ Chọn lượng từ phù hợp với danh từ đếm được và không đếm được
Học sinh cần xác định loại danh từ trước, sau đó lựa chọn lượng từ có thể đi kèm với danh từ đó.
Ví dụ:
We don’t have ______ rice left.
A. many
B. much
C. a few
D. several
→ B. much
+ Sắp xếp từ thành câu có lượng từ
Học sinh sắp xếp các từ hoặc cụm từ bị đảo lộn thành câu hoàn chỉnh, chú ý vị trí của lượng từ.
Ví dụ:
many / there / students / are / classroom / the / in / .
→ There are many students in the classroom.
+ Viết câu hỏi về số lượng
Học sinh dựa vào câu trả lời hoặc thông tin cho trước để đặt câu hỏi với How many hoặc How much.
Ví dụ:
→ There are five apples in the basket.
Câu hỏi: How many apples are there in the basket?
Bài tập về các loại cấu trúc tiếng Anh lớp 5
Dạng 1: Động từ khuyết thiếu
+ Chọn đáp án đúng về động từ khuyết thiếu
+ Điền động từ khuyết thiếu vào chỗ trống
+ Chia hoặc sử dụng dạng đúng của động từ sau động từ khuyết thiếu
+ Hoàn thành câu với động từ khuyết thiếu
+ Chọn câu phù hợp với tình huống
+ Viết câu đưa ra lời khuyên, yêu cầu hoặc nói về khả năng
+ Tìm và sửa lỗi sai về động từ khuyết thiếu
Dạng 2: Động từ nguyên thể có “to” và danh động từ
+ Chọn đáp án đúng giữa to V và V-ing
+ Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
+ Điền to V hoặc V-ing vào chỗ trống
+ Hoàn thành câu với to V hoặc V-ing
+ Sắp xếp từ thành câu có to V hoặc V-ing
+ Tìm và sửa lỗi sai về to V và V-ing
Dạng 3: Phân biệt sự khác nhau giữa “used to” và “be/get used to”
+ Chọn đáp án đúng với used to, be used to và get used to
+ Chia dạng đúng của động từ sau used to/be used to/get used to
+ Điền used to, be used to hoặc get used to vào chỗ trống
+ Hoàn thành câu với used to/be used to/get used to
+ Tìm và sửa lỗi sai
Dạng 4: Liên từ và cụm từ nối
+ Chọn liên từ hoặc cụm từ nối thích hợp
+ Điền liên từ hoặc cụm từ nối vào chỗ trống
+ Nối hai câu bằng liên từ hoặc cụm từ nối
+ Hoàn thành câu với liên từ cho trước
+ Phân biệt các liên từ và cụm từ nối dễ nhầm lẫn
+ Sắp xếp từ thành câu có liên từ
+ Viết lại câu sử dụng liên từ hoặc cụm từ nối
+ Tìm và sửa lỗi sai về liên từ
Dạng 5: Cấu trúc so sánh
+ Chọn đáp án đúng về cấu trúc so sánh
+ Chia dạng đúng của tính từ trong ngoặc
+ Điền từ vào cấu trúc so sánh
+ Hoàn thành câu với cấu trúc so sánh
+ Sắp xếp từ thành câu so sánh
+ Viết câu so sánh dựa vào thông tin hoặc hình ảnh
Dạng 6: Cấu trúc too/enough/so…that/such…that
+ Chọn đáp án đúng với too/enough/so…that/such…that
+ Điền too, enough, so hoặc such vào chỗ trống
+ Chia dạng đúng của động từ
+ Hoàn thành câu với cấu trúc cho trước
+ Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
+ Phân biệt so…that và such…that
+ Viết lại câu với too/enough/so…that/such…that
+ Tìm và sửa lỗi sai
Dạng 7: Câu bị động
+ Chọn đáp án đúng về câu bị động
+ Chia động từ trong ngoặc ở dạng bị động
+ Chuyển câu chủ động sang câu bị động
+ Chuyển câu bị động sang câu chủ động
+ Hoàn thành câu với cấu trúc bị động
+ Sắp xếp từ thành câu bị động
+ Chọn câu chủ động – bị động tương đương
+ Viết lại câu ở dạng bị động
+ Bài tập câu bị động với động từ khuyết thiếu
+ Bài tập câu bị động đặc biệt
+ Bài tập câu bị động khách quan
+ Tìm và sửa lỗi sai trong câu bị động
Dạng 8: Câu hỏi đuôi
+ Chọn đáp án đúng về câu hỏi đuôi
+ Điền câu hỏi đuôi thích hợp vào chỗ trống
+ Hoàn thành câu hỏi đuôi với các thì và động từ khác nhau
+ Bài tập câu hỏi đuôi khi câu có từ mang nghĩa phủ định
+ Bài tập câu hỏi đuôi với đại từ bất định chỉ người
+ Bài tập câu hỏi đuôi với đại từ bất định chỉ vật
+ Sắp xếp từ thành câu có câu hỏi đuôi
+ Tìm và sửa lỗi sai trong câu hỏi đuôi
Dạng 9: Câu ước
+ Chọn đáp án đúng về câu ước
+ Chia động từ trong ngoặc trong câu ước
+ Điền dạng động từ thích hợp vào câu ước
+ Hoàn thành câu với cấu trúc wish
+ Viết câu ước dựa vào tình huống cho trước
+ Viết lại câu sử dụng wish
+ Phân biệt câu ước ở hiện tại và câu ước ở quá khứ
+ Tìm và sửa lỗi sai trong câu ước
Các dạng bài tập tiếng Anh lớp 5 về ngữ âm
Dạng 1: Bài tập phát âm đuôi –ed
+ Chọn từ có đuôi -ed phát âm khác
+ Xác định cách phát âm đuôi –ed
+ Phân loại từ theo cách phát âm –ed
+ Tìm từ có cùng cách phát âm đuôi –ed
+ Nối từ với cách phát âm đuôi –ed
Dạng 2: Bài tập phát âm đuôi -s/-es
+ Chọn từ có đuôi -s/-es phát âm khác
+ Xác định cách phát âm đuôi -s/-es
+ Phân loại từ theo cách phát âm -s/-es
+ Tìm từ có cùng cách phát âm đuôi -s/-es
+ Nối từ với cách phát âm -s/-es
Dạng 3: Bài tập về phụ âm câm
+ Xác định phụ âm câm trong từ
+ Chọn từ có phụ âm câm
+ Chọn từ có cách phát âm khác
+ Phân loại từ theo phụ âm câm
+ Tìm từ có cùng phụ âm câm
Các dạng bài tập tiếng Anh lớp 5 về trọng âm
Dạng 1: Bài tập trọng âm theo dạng của từ
+ Chọn từ có trọng âm khác.
+ Xác định vị trí trọng âm.
+ Phân loại từ theo vị trí trọng âm.
+ Tìm từ có cùng vị trí trọng âm.
+ Đánh dấu trọng âm của từ.
Dạng 2: Bài tập trọng âm theo đuôi/hậu tố
+ Chọn từ có trọng âm khác dựa vào hậu tố.
+ Xác định trọng âm của từ có hậu tố.
+ Phân loại từ theo quy tắc trọng âm của hậu tố.
+ Đánh dấu vị trí trọng âm.
+ Tìm từ có cùng quy tắc trọng âm.
+ Tìm và sửa lỗi về vị trí trọng âm.
Bài tập giao tiếp tiếng Anh lớp 5
Dạng 1: Bài tập về câu đề nghị
+ Chọn câu đề nghị phù hợp với tình huống.
+ Chọn câu đáp lại lời đề nghị.
+ Điền từ/cụm từ hoàn thành câu đề nghị.
+ Hoàn thành đoạn hội thoại.
+ Sắp xếp câu thành đoạn hội thoại.
+ Viết câu đề nghị theo tình huống.
Dạng 2: Bài tập về câu nhờ vả
+ Chọn câu nhờ vả phù hợp với tình huống.
+ Chọn câu đáp lại lời nhờ vả.
+ Điền từ/cụm từ hoàn thành câu nhờ vả.
+ Hoàn thành đoạn hội thoại.
+ Sắp xếp câu thành đoạn hội thoại.
+ Viết câu nhờ vả theo tình huống.
Dạng 3: Bài tập về câu khen
+ Chọn lời khen phù hợp với tình huống.
+ Chọn câu đáp lại lời khen.
+ Điền từ/cụm từ hoàn thành lời khen.
+ Hoàn thành đoạn hội thoại.
+ Sắp xếp câu thành đoạn hội thoại.
+ Viết lời khen theo tình huống.
Các dạng bài tập tiếng Anh lớp 5 về đọc hiểu biển báo và thông báo
Dạng 1: Biển báo cấm
+ Chọn ý nghĩa đúng của biển báo.
+ Nối biển báo với ý nghĩa.
+ Chọn biển báo phù hợp với nội dung.
+ Điền nội dung còn thiếu của biển báo.
+ Chọn hành động phù hợp với biển báo.
+ Xác định đúng/sai dựa trên biển báo.
Dạng 2: Biển báo cho phép/ bắt buộc
+ Chọn ý nghĩa đúng của biển báo.
+ Nối biển báo với ý nghĩa.
+ Chọn biển báo phù hợp với nội dung.
+ Điền nội dung còn thiếu.
+ Chọn hành động được phép/bắt buộc.
+ Hoàn thành câu với can, must, have to.
Dạng 3: Bài tập đọc hiểu thông báo
+ Chọn ý nghĩa của thông báo.
+ Xác định thông tin đúng/sai.
+ Trả lời câu hỏi từ thông báo.
+ Điền thông tin còn thiếu.
+ Chọn hành động phù hợp.
+ Nối thông báo với địa điểm hoặc tình huống.
Các dạng bài tập đọc hiểu tiếng Anh lớp 5
+ Dạng câu hỏi tìm ý chính
+ Dạng câu hỏi tìm thông tin chi tiết
+ Dạng câu hỏi từ vựng trong ngữ cảnh
+ Dạng câu hỏi suy luận
+ Dạng câu hỏi tìm mệnh đề không đúng
+ Dạng bài điền một từ vào ô trống
+ Dạng bài đặt câu vào vị trí phù hợp A – G
Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 5
+ Chọn từ có nghĩa phù hợp
+ Điền từ vào chỗ trống
+ Nối từ với nghĩa hoặc hình ảnh
+ Chọn từ khác loại
+ Phân loại từ vựng theo chủ đề
+ Hoàn thành từ còn thiếu
+ Sắp xếp chữ cái thành từ hoàn chỉnh
+ Chọn từ phù hợp với định nghĩa hoặc ngữ cảnh
+ Chọn từ đồng nghĩa – trái nghĩa
+ Tìm và sửa lỗi sai về từ vựng
Để xem hệ thống bài tập về các loại cấu trúc tiếng Anh lớp 5, ngữ âm, trọng âm, giao tiếp, bài tập đọc hiểu biển báo và thông báo, bài tập đọc hiểu tiếng Anh lớp 5, bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 5 đầy đủ hơn cùng phần giải thích, ví dụ thực hành và đáp án chi tiết, phụ huynh và học sinh có thể tham khảo cuốn 250 Bài Tiếng Anh Chọn Lọc Lớp 5 của TKBooks.

Trên đây là tổng hợp các dạng bài tập tiếng Anh lớp 5 thường gặp, từ ngữ pháp, từ vựng, phát âm đến giao tiếp và đọc hiểu. Hy vọng những ví dụ và hướng dẫn cách làm trên sẽ giúp học sinh nắm chắc kiến thức, nhận diện nhanh từng dạng bài và ôn tập hiệu quả hơn.
Để luyện tập bài bản và làm quen với nhiều dạng đề, phụ huynh có thể tham khảo cuốn 250 Bài Tiếng Anh Chọn Lọc Lớp 5 của TKBooks. Sách tổng hợp hệ thống bài tập đa dạng, giúp học sinh vừa củng cố kiến thức, vừa rèn kỹ năng làm bài và chuẩn bị nền tảng vững chắc cho các bài kiểm tra tiếng Anh.
Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1ytXTnTcxgZIDkx2jUhFemRhT4ftscho_/view?usp=sharing
Tkbooks tự hào là nhà xuất bản sách tham khảo lớp 5 hàng đầu tại Việt Nam!

Bài Tập Bổ Trợ Nâng Cao Tiếng Việt Lớp 3 - Tập 1 