Soạn bài trợ từ lớp 8 Kết nối tri thức và giải bài tập trong SGK sẽ cung cấp hệ thống kiến thức cơ bản đầy đủ nhất về trợ từ, đồng thời hướng dẫn chi tiết cách giải các bài tập thực hành trong Sách giáo khoa trang 14 và 15 để các em tự tin làm chủ phần Tiếng Việt này.
Mời quý phụ huynh, thầy cô và các em tham khảo!
I. Soạn bài trợ từ
1. Khái niệm và đặc điểm
Trợ từ là gì?
Trợ từ là những từ đi kèm các từ ngữ khác để nhấn mạnh hoặc để biểu thị thái độ đánh giá sự vật, sự việc được nói đến ở những từ ngữ đó.
Đặc điểm của trợ từ
Trợ từ không có khả năng làm thành một câu độc lập.
Ví dụ:
Chính thầy hiệu trưởng đã tặng tôi cuốn sách này.
Phải đi thêm 2 km nữa mới đến cơ!
2. Tác dụng của trợ từ
Trợ từ không có nghĩa cụ thể mà tập trung vào các chức năng biểu đạt sau:
- Nhấn mạnh: Nhấn mạnh sự vật, sự việc được nói đến ở từ ngữ mà nó đi kèm.
Ví dụ: “Ngay lần đầu gặp gỡ…” (Trợ từ “ngay” nhấn mạnh thời điểm lần đầu tiên).
- Biểu thị thái độ đánh giá: Thể hiện cái nhìn, sự nhận xét của người nói/viết về sự vật, sự việc.
Ví dụ: “Chỉ sau dăm đêm…” (Trợ từ “chỉ” đánh giá khoảng thời gian trôi qua rất nhanh).

3. Phân loại và nhận biết trợ từ
Dựa vào mục đích sử dụng, có thể chia trợ từ thành các nhóm phổ biến:
| Nhóm trợ từ | Các từ tiêu biểu | Tác dụng chính | Ví dụ |
| Nhấn mạnh | chính, ngay, cả, đích… | Khẳng định hoặc làm nổi bật đối tượng được nhắc đến. | Chính thầy hiệu trưởng đã tặng tôi cuốn sách này. |
| Đánh giá | những, chỉ, có, chính, đích… | Thể hiện thái độ (khen, chê, đánh giá mức độ cao/thấp, nhanh/chậm…). | Nhưng điểm quan trọng nhất chính là con người. |
4. Lưu ý
Cần hết sức cẩn trọng để không nhầm lẫn trợ từ với các từ loại khác có hình thức phát âm giống nhau nhưng khác nhau về chức năng ngữ pháp.
Quy tắc kiểm tra:
- Nếu từ đó biểu thị thái độ nhấn mạnh với từ đi kèm ⇒ là trợ từ.
- Nếu từ đó biểu thị số lượng, hoạt động, tính chất ⇒ Không phải trợ từ (có thể là lượng từ, động từ, danh từ…).
Ví dụ so sánh:
- Trường hợp 1: “Nó ăn những hai bát cơm” ⇒ trợ từ (nhấn mạnh số lượng nhiều).
- Trường hợp 2: “Những điều nó nói…” ⇒ Lượng từ (chỉ số lượng số nhiều, không mang tính nhấn mạnh).
- Trường hợp 3: “Mùa đông sắp đến rồi” ⇒ Động từ (chỉ sự di chuyển/xuất hiện của thời gian).
II. Giải bài tập trợ từ trong SGK (trang 14 – 15)
♦ Bài 1:
Tìm trợ từ trong các câu sau và nêu tác dụng của việc sử dụng trợ từ ở từng trường hợp:
a, Nhưng điểm quan trọng nhất chính là con người. (Đa-ni-en Pen-nắc, Mắt sói)
b, Nhưng chỉ có cách làm vậy và phải thật nhanh. (Đa-ni-en Pen-nắc, Mắt sói)
c, Ngay tới đầu ngón chân mình Sói Lam cũng không nhìn thấy. (Đa-ni-en Pen-nắc, Mắt sói)
Đáp án:
a, Trợ từ “chính” nhấn mạnh vào yếu tố “con người”.
b, Trợ từ “chỉ” nhấn mạnh vào “cách làm vậy”, rằng đó là cách duy nhất.
c, Trợ từ “Ngay” nhấn mạnh sự tối tăm khiến Sói Lam không nhìn thấy cả đầu ngón chân của mình.
♦ Bài 2:
Trong những từ in đậm ở các cặp câu dưới đây, từ nào là trợ từ, từ nào không phải là trợ từ? Vì sao?
a, – Và hẳn vì buồn nên Ánh Vàng muốn được nhìn thấy những điều mới mẻ. (Đa-ni-en Pen-nắc, Mắt sói)
– Nó mua những tám quyển truyện.
b, – Nó đoán ngay chuyện gì đã xảy ra. (Đa-ni-en Pen-nắc, Mắt sói)
– Nhà tôi ở ngay cạnh trường.
c, – Cậu bé ơi, ở đây ngày nào người ta chẳng bán đến hàng nghìn con lạc đà! (Đa-ni-en Pen-nắc, Mắt sói)
– Mùa đông sắp đến rồi.
Đáp án:
a, – Từ “những” trong “Và hẳn vì buồn nên Ánh Vàng muốn được nhìn thấy những điều mới mẻ.” là lượng từ vì nó chỉ số lượng nhiều, không có tác dụng nhấn mạnh từ ngữ mà nó đi kèm.
Từ “những” trong “Nó mua những tám quyển sách.” là trợ từ, nhấn mạnh vào “tám quyển sách”.
b, – Từ “ngay” trong “Nó đoán ngay chuyện gì đã xảy ra.” là trợ từ, nhấn mạnh vào sự phán đoán nhanh chóng của nhân vật “nó”.
Từ “ngay” trong câu “Nhà tôi ở ngay cạnh trường.” là trợ từ, nhấn mạnh khoảng cách rất gần trường.
c, Từ “đến” trong câu “Cậu bé ơi, ở đây ngày nào người ta chẳng bán đến hàng nghìn con lạc đà!” là trợ từ, nhấn mạnh vào số lượng nhiều – “hàng nghìn con lạc đà”.
Từ “đến” trong câu “Mùa đông sắp đến rồi.” là động từ.
♦ Bài 3:
Trong đoạn trích sau, trợ từ cả được lặp lại nhiều lần. Cho biết tác dụng của việc lặp lại trợ từ này.
Sau khi lão Toa đi rồi, Phi Châu phải mất hàng giờ để tìm Hàng Xén. Nhưng chẳng thấy. […]
Cậu hỏi thăm những người qua đường. Và mọi người trả lời cậu rằng:
– Cậu bé ơi, ở đây ngày nào người ta chẳng bán đến hàng nghìn con lạc đà!
Cậu hỏi cả những đứa trẻ trạc tuổi cậu:
– Các bạn có nhìn thấy một con lạc đà một bướu có đôi mắt mơ màng không? […]
Cậu hỏi cả những con lạc đà:
– Một chú lạc đà một bướu to như đồi cát ấy!
Và tất nhiên cậu hỏi cả những người mua lạc đà:
– Một chú lạc đà một bướu rất đẹp màu cát mà bác lái buôn Toa đã bán đi… (Đa-ni-en Pen-nắc, Mắt sói)
Đáp án:
Việc lặp lại trợ từ “cả” trong đoạn trích nhằm nhấn mạnh sự nhiệt tình, sốt sắng của cậu bé Phi Châu trong quá trình đi tìm người bạn lạc đà một bướu của mình. Sự nhiệt tình ấy cho thấy cậu bé là người sống rất tình nghĩa, thủy chung. Điều đó làm độc giả xúc động.
♦ Bài 4:
Viết đoạn văn (khoảng 5 – 7 câu) trình bày cảm nhận của em về một nhân vật, sự việc hoặc chi tiết mà em ấn tượng nhất trong văn bản Mắt sói, đoạn văn có sử dụng ít nhất một trợ từ.
Đáp án mẫu:
Trong tác phẩm Mắt sói, em đặc biệt ấn tượng với tâm hồn trong sáng và giàu lòng nhân ái của cậu bé Phi Châu. Qua những trang viết, Phi Châu hiện lên là một người bạn vô cùng trung thành và kiên trì trong hành trình tìm lại người bạn thân thiết của mình. Chính sự nhiệt tình và chân thành của cậu đã tạo nên một sợi dây kết nối kỳ diệu giữa con người và thế giới loài vật. Việc cậu bé dành hàng giờ để hỏi thăm mọi người, thậm chí hỏi cả những con lạc đà về người bạn cũ đã khiến người đọc vô cùng xúc động. Chi tiết này không chỉ làm nổi bật tính cách tình nghĩa mà còn thể hiện chủ đề tư tưởng nhân văn sâu sắc của tác phẩm. Qua đó, em học được bài học quý giá về sự thấu hiểu và lòng thủy chung trong mọi mối quan hệ trong cuộc sống.
Hy vọng phần soạn bài trợ từ lớp 8 Kết nối tri thức và giải bài tập trong SGK ở trên đã giúp các em nắm vững khái niệm, tác dụng cũng như cách phân biệt trợ từ với các từ loại đồng âm khác.
Đừng quên tham khảo các bài soạn văn lớp 8 học kì 2 khác trong cuốn Làm chủ kiến thức Ngữ Văn bằng sơ đồ tư duy lớp 8 – Tập 2 để nâng cao kiến thức môn Ngữ Văn cũng như đạt điểm số cao hơn trên lớp các em nhé!
Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1XMRmh0B8nF0pxOPpwZpJh9MrwChAGrIU/view?usp=sharing
Tkbooks tự hào là nhà xuất bản sách tham khảo lớp 8 hàng đầu tại Việt Nam!


