Tài liệu Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 theo từng Unit Global Success PDF dưới đây sẽ tổng hợp lại toàn bộ các cấu trúc ngữ pháp, mẫu câu cần nhớ từ Unit 1 đến Unit 20 trong sách giáo khoa tiếng Anh lớp 5 Global Success.
Ngoài kiến thức về ngữ pháp, bài viết Bài viết dưới đây còn hướng dẫn các em cách học và nhớ ngữ pháp sao cho hiệu quả nhất với trẻ lớp 5.
Mời quý phụ huynh và các em tham khảo!
>>> Xem thêm: https://tkbooks.vn/tu-vung-tieng-anh-lop-5-global-success-theo-tung-unit-pdf/
️🎯 Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All About Me
️⛳ Hỏi và giới thiệu về bản thân:
Can you tell me about yourself?
(Bạn có thể giới thiệu về bản thân được không?)
I’m + tên. / My name’s + tên.
(Tớ tên là …)
I’m + tuổi + years old.
(Tớ .. tuổi.)
I’m in Class + tên lớp.
(Tớ học lớp …)
I’m in Grade + tên khối học.
(Tớ học khối …)
My birthday is in + tháng sinh nhật.
(Tớ sinh nhật vào tháng …)
I live in the + thành phố/ thị trấn/ vùng quê …
(Tớ ở …)

️⛳ Hỏi và trả lời về sở thích:
👉 Hỏi về đồ ăn yêu thích
What’s your favourite food?
It’s (+ a/an) + đồ ăn. My favourite food is (+ a/an) + đồ ăn.
👉 Hỏi về loài vật yêu thích:
What’s your favourite animal?
It’s (+ a/an) + tên loài vật.
My favourite animal is (+ a/an) + tên loài vật.
👉 Hỏi về màu sắc yêu thích:
What’s your favourite colour?
It’s + màu sắc.
My favourite colour is + màu sắc.
👉 Hỏi về môn thể thao yêu thích:
What’s your favourite sport?
It’s + tên môn thể thao.
My favourite sport is + tên môn thể thao.
️🎯 Ngữ pháp Unit 2: Our Homes
⛳ Hỏi và trả lời xác nhận về nơi ai đó sống
Do you live in this/ that + tên tòa nhà/ căn hộ/ tòa tháp …
Yes, I do.
No, I don’t.
Does he live in this/ that + tên tòa nhà/ căn hộ/ tòa tháp …?
Yes, he/she + does.
No, he/she + doesn’t.

🎁 Lưu ý:
+ don’t là từ viết tắt của “do not”.
+ doesn’t là từ viết tắt của “does not”.
+ Nếu chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít thì sẽ dùng cấu trúc câu hỏi với “does”.
Ex: Does Nick live in that building?
– Yes, he does.
⛳ Hỏi và trả lời về nơi ai đó sống:
Where do you live?
– I live in + a house.
- a flat.
- that building.
- this tower.
Where does he/she live?
– He/ She lives in + a house.
- a flat.
- that building.
- this tower.

🎁 Lưu ý:
+ Các động từ sau chủ ngữ “he/ she/ tên riêng số ít” sẽ thêm đuôi s hoặc es khi câu đó diễn tả về sự thật và tình trạng hiện tại của chủ ngữ. (Kiến thức về Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh)
Ex: Linh lives in a flat with her parents.
(Linh sống trong một căn hộ với bố mẹ.)
+ [Ví dụ trên nói về tình trạng hiện tại của Linh là đang sống trong một căn hộ với bố mẹ của cô ấy.]
✔️ Quy tắc thêm đuôi “s” và “es”:
+ Thêm es vào những động từ nguyên mẫu có đuôi là o, s, sh, ch, x, z.
Ex: do – does; watch – watches: …
+ Thêm s vào những trường hợp còn lại. Ex: live – lives; play – plays; …
⛳ Cách sử dụng của “this/ that”
- this (đây)
– chỉ vị trí gần so với người nói
- that (dó, kia)
– chỉ vị trí xa so với người nói
– this/ that – dùng với số ít (một người, một sự vật) hoặc những sự vật không đếm được bằng số
Ex: this house (ngôi nhà này); that building (tòa nhà kia)
⛳ Hỏi và trả lời về địa chỉ của ai đó.
What’s your address?
– It’s + số nhà + tên đường phố.
Ex: What’s your address?
– It’s 32 Nguyen Trai Street.
⛳ Cách đọc số trong tiếng Anh.
👉 Số có hai chữ số
Cách đọc: Hàng chục + hàng đơn vị
Ex: 34 – thirty four
hàng chục hàng đơn vị
👉 Số có ba chữ số:
Cách đọc: Hàng trăm + and + hàng chục + hàng đơn vị
Ex: 125 one hundred and twenty five
Hàng trăm hàng chục hàng đơn vị
🎯 Ngữ pháp Unit 3: My Foreign Friends
⛳ Hỏi và trả lời về quốc tịch của ai đó
What nationality are you?
I’m + từ chỉ quốc tịch.
Ex: What nationality are you?
– I’m Vietnamese.
What nationality is he/she/ danh từ số ít?
He’s/ She’s + từ chỉ quốc tịch.
Ex: What nationality is Sally?
– She’s American.
⛳ Câu hỏi – trả lời với Yes/ No.
Are you + từ chỉ quốc tịch?
Yes, I am.
No, I am not.
Ex: Are you Japanese?
– Yes, I am.
Is + he/ she/ danh từ số ít + từ chỉ quốc tịch?
Yes, he/she is.
No, he/she isn’t.
Ex: Is he Australian?
– No, he isn’t.
⛳ Hỏi và trả lời về ai đó đến từ quốc gia nào
Where are you from?
I’m from + tên quốc gia.
Ex: Where are you from?
I’m from Viet Nam.
Where is he/ she danh từ số ít + from?
He’s/ she’s from + tên quốc gia.
Ex: Where is she from?
She’s from America.
⛳ Câu hỏi trả lời với Yes/ No.
Are you from + tên quốc gia
Yes, I am.
No, I am not.
Ex: Are you from Japan?
– Yes, I am.
Is + he/ she/ danh từ số ít + from + tên quốc gia?
Yes, he/ she is.
No, he/ she isn’t.
Ex: Is she from Australia?
– No, she isn’t.
⛳ Hỏi và trả lời về tính cách của ai đó:
What’s + he/ she danh từ số ít + like?
He’s She’s + từ chỉ tính cách.
Ex: What is John like?
– He’s active.
Is + he/ she/ danh từ số ít + từ chỉ tính cách?
Yes, he/ she is.
No, he/ she isn’t.
Ex: Is she friendly?
– Yes, she is.
🎯 Ngữ pháp Unit 4: Our Free-time Activities
⛳ Hỏi và trả lời về hoạt động ai đó thích làm vào thời gian rảnh:
👉 Câu hỏi với “What”
What do you like doing in your free time?
I like + từ chỉ hoạt động có đuôi -ing.
What does he like doing in his free time?
He likes + từ chỉ hoạt động có đuôi -ing.
What does she like doing in her free time?
She likes + từ chỉ hoạt động có đuôi -ing.
Ex: What does she like doing in her free time?
– She likes playing badminton.
👉 Câu hỏi trả lời với Yes/ No
Do you like + từ chỉ hoạt động có đuôi -ing + in your free time?
Yes, I do.
No, I don’t.
Does he like + từ chỉ hoạt động có đuôi -ing + in his free time?
Yes, he does.
No, he doesn’t.
Does she like + từ chỉ hoạt động có đuôi -ing + in her free time?
Yes, she does.
No, she doesn’t.
Ex: Does she like watching a cartoon in her free time?
– Yes, she does.
⛳ Hỏi và trả lời về ai đó thường làm gì vào cuối tuần
👉 Câu hỏi với “What”
What do you do at the weekend?
I + từ chỉ hoạt động.
Ex: What do you do at the weekend?
– I read stories.
– I play table tennis.
What does he/ she/ danh từ số ít do at the weekend?
He/ She + từ chỉ hoạt động.
Ex: What does Minh do at the weekend?
– He plays the violin.
– He goes for a walk.
⛳ Trạng từ chỉ tần suất.
Trạng từ chỉ tần suất dùng để diễn tả tần suất xảy ra của hoạt động.
👉 Các trạng từ chỉ tần suất thường gặp:
- always: luôn luôn
- often: thường xuyên
- usually: thường thường
- sometimes: thỉnh thoảng
- never: không bao giờ
👉 Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu:
+ Đứng sau động từ “am/ is/ are”.
Ex: I am always friendly.
+ Đứng trước động từ thường.
Ex: I sometimes ride my bike at the weekend.
+ Đứng sau chủ ngữ và trước động từ thường trong câu hỏi.
Ex: What do you often do on Sundays?
🎯 Ngữ pháp Unit 5: My Future Jobs
⛳ Hỏi và trả lời câu hỏi về ai đó muốn trở thành ai trong tương lai
Câu hỏi với “What” để hỏi về nghề nghiệp:
What would you like to be in the future?
I’d like to be + a/ an + nghề nghiệp.
What would he like to be in the future?
He would like to be + a/ an + nghề nghiệp.
What would she like to be in the future?
She would like to be + a/ an + nghề nghiệp.
🎁 Lưu ý
– ‘d like là viết tắt của would like.
– Khi trả lời câu hỏi về nghề nghiệp, cần thêm a hoặc an trước từ chỉ nghề nghiệp.
• an + từ bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u)
• a + từ bắt đầu bằng phụ âm (b, c, k, f …)
Ex: I’d like to be a doctor.
(Tớ muốn trở thành một bác sĩ.)
He would like to be an engineer.
(Anh ấy muốn trở thành một kỹ sư.)
⛳ Hỏi và đưa ra lý do tại sao ai đó muốn trở thành ai trong tương lai:
Câu hỏi với “Why” dùng để hỏi lý do:
Why would you like to be a + nghề nghiệp?
Because I’d like to + lý do.
Why would he like to be a + nghề nghiệp?
Because he would like to + lý do.
Why would she like to be a + nghê nghiệp?
Because she would like to + lý do.
🎯 Ngữ pháp Unit 6: Our School Rooms
1. Hỏi và trả lời câu hỏi về vị trí của một căn phòng
Dùng “Where” để hỏi về vị trí
Where’s the + tên phòng học?
– It’s on the + so tang.
* Lưu ý:
Dùng “on” trước từ tiếng Anh chỉ số tầng.
Ex: on the second floor (trên tầng hai)
Dùng “in” trước từ tiếng Anh chỉ phòng học.
Ex: in the computer room (trong phòng máy tính) khoe
2. Hỏi và đưa ra lời chỉ dẫn hướng đi ở trường
+ Câu hỏi chỉ đường lịch sự:
Could you tell me the way to the …, please?
Câu trả lời, chúng ta sẽ dùng các cụm enwob on động từ chỉ đường đúng với vị trí:
- go along the corridor: đi dọc hành lang
- go downstairs: đi xuống cầu thang go upstairs: đi lên cầu thang
- go past + … : di qua … (go past the art room: đi qua phòng mỹ thuật)
- turn left, rẽ trái
- furn right: rẽ phải
🎯 Ngữ pháp Unit 7: Our Favourite School Activities
1. Hỏi và trả lời câu hỏi về hoạt động yêu thích ở trường của ai đó:
+ Dùng cụm từ “What school activity” để hỏi về hoạt động yêu thích ở trường.
What school activity do you like?
– I like + từ chỉ hoạt động có đuôi -ing.
Ex: I like reading books.
What school activity does he/she like?
– Hel She likes + từ chỉ hoạt động có đuôi -ing.
Ex: What school activity does he like? – He likes playing games.
* LƯU Ý
– Khi thêm đuôi -ing vào từ có kết thúc là phụ âm + e, sẽ cần bỏ “e” sau đó thêm đuôi -ing.
Ex: solve – solving; dance – dancing
2. Hỏi và trả lời câu hỏi về lý do tại sao ai đó thích một hoạt động ở trường:
+ Dùng từ “Why” để hỏi về lý do.
Why do you like + từ chỉ hoạt động có đuôi -ing? Because I think it’s + từ chỉ lý do thích.
Ex: Why do you like reading books?
– Because I think it is interesting.
– Why does he/ she like + từ chỉ hoạt động có đuôi ông?
– Because he/ she thinks it’s + từ chỉ lý do thích.
Ex: Why does he like playing games?
– Because he thinks it is fun.
🎯 Ngữ pháp Unit 8: In Our Classroom
1. Hỏi và trả lời câu hỏi về vị trí của các đồ dùng
+ Dùng “where” để hỏi về vị trí của đồ vật.
- Hỏi về số lượng nhiều (từ hai trở lên)
Where are the + danh từ số nhiều?
– They’re + từ chỉ vị trí.
Ex: Where are the pencils?
– They’re on the desk.
- Hỏi về số lượng ít (chỉ có một)
Where is the + một vật?
– It’s + từ chỉ vị trí
Ex: Where is the clock?
– It’s above the window.
* Lưu ý: Một số từ chỉ vị trí:
- on + từ chỉ trên bề mặt
Ex: on the desk (trên bàn); on the door (trên cửa);
- in + từ chỉ bên trong
Ex: in the school bag (trong cặp sách); in the box (trong hộp)
2. Hỏi và trả lời câu hỏi về sự sở hữu
+ Dùng từ “whose” (của ai) để hỏi về sự sở hữu.
- Hỏi về đồ vật số ít (một)
Whose + danh từ chỉ vật số ít + is this?
– It’s + từ chỉ sự sở hữu.
Ex: Whose book is this?
– It’s Lan’s.
- Hỏi về đồ vật số nhiều (từ hai trở lên)
Whose + danh từ chỉ vật số nhiều + are these?
– They’re + từ chỉ sự sở hữu.
Ex: Whose books are these?
– They’re Tung’s.
- Cách viết sự sở hữu:
Tên riêng + ‘s
Ex: Lan’s (của Lan); Tung’s (của Tùng); …
🎯 Ngữ pháp Unit 9: Our Outdoor Activities
1. Hỏi và trả lời câu hỏi về ai đó đã ở đâu trong quá khứ
+ Dùng “where” để hỏi về vị trí của đồ vật.
- *Hỏi nhiều bạn
Were you at the + địa điểm + thời điểm trong quá khứ
Yes, we were.
No, we weren’t.
Ex: Were you at the cinema yesterday?
Yes, we were.
- Hỏi một bạn:
Were you at the + địa điểm + thời điểm trong quá khứ
Yes, I was.
No, I wasn’t.
Ex: Were you at the cinema yesterday?
Yes, I was.
- Hỏi về một bạn khác:
Was he/ she at the + địa điểm + thời điểm trong quá khứ
Yes, he/she was.
No, he/she wasn’t.
Ex: Was he at the aquarium last Sunday?
No, he wasn’t.
* Lưu ý:
– I/ he/she/it + was
– You/we/ they + were
– Một số từ chỉ thời điểm trong quá khứ:
- yesterday: ngày hôm qua
- last + thứ … tuần trước (last friday: thứ sáu tuần trước)
- last weekend: cuối tuần trước
2. Hỏi và trả lời câu hỏi về các hoạt động ai đó đã làm trong quá khứ:
+ What did you do + thời điểm trong quá khứ?
I/ We + hoạt động trong quá khứ.
Ex: What did you do yesterday?
I listened to music.
+ What did he/ she do + thời điểm trong quá khứ?
Hel She + hoạt động trong quá khứ.
Ex: What did she do last Sunday?
She watched the fish.
* Lưu ý:
– Cách thành lập động từ trong quá khứ.
* Một số từ sẽ thêm -ed sau động từ nguyên thể:
Ex: watch – watched; listen – listened; …
🎯 Ngữ pháp Unit 10: Our School Trip
1. Hỏi và trả lời câu hỏi về chuyến đi chơi của nhà trường trong quá khứ:
Did they go to + địa điểm?
Yes, they did.
No, they didn’t.
* Lưu ý: Chúng ta có thể thay “they” bằng các chủ ngữ khác nhau để hỏi và trả lời tương ứng:
Ex: Did he go to Ba Na Hills?
– Yes, he did.
2. Hỏi và trả lời câu hỏi về các hoạt động ai đó đã làm trong chuyến đi chơi:
What did + chủ ngữ + do there?
Chủ ngữ + hoạt động đã làm (trong quá khứ).
Ex: What did they do there?
– They walked around the lake.
🎯 Ngữ pháp Unit 11: Family Time
+ Hỏi và trả lời xem liệu ai đó đã làm gì trong quá khứ hay không
Did you + V …?
Yes, I did. / I+ V-ed…
+ Hỏi và trả lời về hoạt động mà ai đó đã làm ở đâu.
What did your family do in + địa điểm?
We + V-ed…
* Lưu ý: Đối với thì quá khứ đơn, chúng ta sẽ bắt đầu làm quen với động từ chia ở quá khứ.
Thông thường, chúng ta thêm đuôi “ed” vào sau động từ để tạo nên dạng quá khứ đơn.
Ví dụ:
- play => played
- watch => watched
- visit => visited
Tuy nhiên, một số động từ không tuân theo quy tắc này và được gọi là động từ bất quy tắc.
Ví dụ:
- go => went
- take => took
- eat => ate
🎯 Ngữ pháp Unit 12: Our Tet Holiday
1. Hỏi và trả lời xem liệu ai đó đã làm gì trong quá khứ hay không.
Did you + V …?
Yes, I did. / I + V-ed …
2. Hỏi và trả lời về hoạt động mà ai đó đã làm ở đâu.
What did your family do in + địa điểm?
We + V-ed …
Lưu ý: Đối với thì quá khứ đơn, chúng ta sẽ bắt đầu làm quen với động từ chia ở quá khứ.
Thông thường, chúng ta thêm đuôi “ed” vào sau động từ để tạo nên dạng quá khứ đơn.
* Ví dụ:
- play => played
- watch => watched
- visit => visited
Tuy nhiên, một số động từ không tuân theo quy tắc này và được gọi là động từ bất quy tắc. Ví dụ:
- go => went
- take => took
- eat => ate
3. Hỏi và trả lời về việc ai đó sẽ làm gì vào dịp Tết.
Will you + V + for Tet?
Yes, I will.
No, I won’t. I’ll + V…
Chú ý: won’t = will not
4. Hỏi và trả lời về việc ai đó sẽ đi đâu vào dịp Tết.
Where will you go at Tet?
I’ll go to + địa điểm
* Chú ý: Động từ will có thể được viết tắt thành ‘II. Dạng viết tắt này giúp câu nói ngắn gọn và tự nhiên hơn trong giao tiếp. Cụ thể:
- I will = I’ll
- We will = We’ll
- You will = You’ll
- They will = They’ll
- He will = He’ll
- She will = She’ll
- It will = It’ll
Ví dụ: I will buy some flowers for Tet. = I’ll buy some flowers for Tet.
🎯 Ngữ pháp Unit 13: Our Special Days
+ Hỏi và trả lời về việc ai đó sẽ làm gì vào những dịp đặc biệt.
What will you do on / at + dịp lễ đặc biệt?
– We’ll + V …
* Lưu ý:
– Dùng “on” khi nói về một ngày cụ thể:
- Các ngày trong tuần: on Monday, on Christmas Day
- Các ngày lễ có từ “Day” trong tên: on New Year’s Day, on Valentine’s Day
Ví dụ: What will you do on Christmas Day?
– Dùng “at” khi nói về một dịp chung hoặc khoảng thời gian đặc biệt (không phải ngày cụ thể):
- at Christmas, at Tet, at New Year
- at the weekend
Ví dụ: What will you do at Christmas?
+ Hỏi và trả lời về đồ ăn, đồ uống trong một sự kiện
- Hỏi và trả lời về đồ ăn
What food will you have at the party?
We’ll have + đồ ăn.
- Hỏi và trả lời về đồ uống
What drinks will have at the party?
We’ll have + đồ uống.
- Hỏi và trả lời về cả đồ ăn và đồ uống
What food and drinks will have at the party?
We’ll have + đồ ăn + đồ uống.
🎯 Ngữ pháp Unit 14: Staying Healthy
+ Hỏi và trả lời về lối sống của một thành viên trong gia đình
– How does he/she stay healthy?
– He/She + V (s/es) …
+ Hỏi và trả lời về tần suất của một hoạt động.
– How often does he/she + V…?
– He/She + V(s/es) + số lân (once/ twice/three times…) + a day/ week/ month…
* Lưu ý:
- Dùng once (1 lần) và twice (2 lần) cho số lần đặc biệt.
- Từ 3 lần trở lên, ta thêm times sau số đếm. Ví dụ: three times (3 lần), four times (4 lần),…
🎯 Ngữ pháp Unit 15: Our Health
+ Hỏi và trả lời về các vấn đề sức khỏe thường gặp.
What’s the matter?
– I have + a + vấn đề sức khỏe.
+ Đưa ra lời khuyên về sức khỏe
- You should + V … (Bạn nên…)
- You shouldn’t + V … (Bạn không nên…)
- Shouldn’t = should not (không nên)
* Lưu ý:
– Động từ đi theo sau “should/shouldn’t” luôn ở dạng nguyên thể.
Ví dụ:
- You should drink warm water.
- You shouldn’t eat fast food.
🎯 Ngữ pháp Unit 16: Seasons And The Weather
+ Hỏi và trả lời về thời tiết ở các mùa khác nhau.
How’s the weather in + địa điểm + in + mùa
– It’s + tính từ chỉ thời tiết (hot/ cold/ warm…).
+ Hỏi và trả lời về trang phục mà mọi người mặc vào các mùa
What do you usually wear in + mùa?
– I wear + trang phục (jeans/ a blouse…)
🎯 Ngữ pháp Unit 17: Stories For Children
+ Hỏi và trả lời về các nhân vật chính trong câu chuyện.
Who are the main characters in the story?
– They’re + các nhân vật.
→ Khi liệt kê các nhân vật, chúng ta thêm liên từ “and” trước nhân vật cuối cùng trong danh sách.
Ví dụ: They’re the tiger, the buffalo and the farmer.
+ Hỏi và trả lời về cách một nhân vật làm điều gì đó trong câu chuyện.
– How did he/she + V…?
– He/She + V(ed) + trạng từ.
* Lưu ý:
- Về cách thêm đuôi ed vào sau động từ, các bạn xem lại Unit 11.
- Ở một số địa phương, con cào cào (grasshopper) còn hay được gọi là con châu chấu và ngược lại.
🎯 Ngữ pháp Unit 18: Means Of Transport
+ Hỏi và trả lời về nơi ai đó muốn đến thăm
Where do you want to visit?
– I want to visit + địa điểm.
+ Hỏi và trả lời về phương tiện di chuyển.
How can I get to + địa điểm?
– You can get there + by + phương tiện.
Lưu ý:
* (Ngoại lệ: on foot – đi bộ)
🎯 Ngữ pháp Unit 19: Places Of Interest
+ Hỏi và trả lời về ý kiến của ai đó về một địa điểm
What do you think of + tên địa điểm
– I think it’s/they’re + tính từ miêu tả địa điểm
* Lưu ý:
- Dùng ‘think’ (nghĩ rằng) khi muốn hỏi hoặc bày tỏ ý kiến hoặc suy nghĩ về một điều gì đó, thường đi với một câu hoàn chỉnh.
Example:
Do you think Hanoi is peaceful?
→ I think Sapa is beautiful
- Dùng ‘think of (nghĩ về) khi muốn hỏi hoặc đưa ra ý kiến về một người hoặc sự vật cụ thể, thường đi với một danh từ.
Example:
What do you think of Hai Phong?
→I’m thinking of my mother.
+ Hỏi và trả lời về khoảng cách.
How far is it from + địa điểm 1+ to + địa điểm 2? – It’s about + (number) + kilometres.
🎯 Ngữ pháp Unit 20: Our Summer Holidays
+ Hỏi và trả lời xem ai đó định đi đâu trong kỳ nghỉ hè / dịp cuối tuần của họ.
Where are you going to visit this summer / weekend?
– I’m going to visit + địa điểm.
+ Hỏi và trả lời về dự định của ai đó vào mùa hè / cuối tuần này.
What are you going to do this summer / weekend?
– I’m going to + V…
Hy vọng tài liệu Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 theo từng Unit Global Success PDF ở trên đã giúp các em nắm vững kiến thức ngữ pháp quan trọng trong chương trình học và đạt điểm cao hơn môn tiếng Anh.
Để học từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh tốt hơn, các em nên tham khảo thêm bộ sách Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng Anh lớp 5 (Tập 1 và Tập 2) và cuốn 50 đề tăng điểm nhanh Tiếng Anh lớp 5. Các bộ sách này không chỉ giúp củng cố kiến thức cơ bản mà còn phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống thực tế, nâng cao khả năng làm bài thi và giao tiếp.
>>> Link đọc thử sách Bài tập bổ trợ nâng cao Tiếng Anh lớp 5: https://drive.google.com/file/d/1AkUw9r7PJfSwb_NA2Y5HhOnzCHL80htO/view?usp=sharing
>>> Link đọc thử sách 50 đề tăng điểm nhanh Tiếng Anh lớp 5: https://drive.google.com/file/d/1oftHo73YGvXg92tyeT3LhOM_dAghiXy4/view?usp=sharing
Tkbooks tự hào là nhà xuất bản sách tham khảo lớp 5 hàng đầu tại Việt Nam!
Pingback: Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 Global Success PDF