Cách sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn trong tiếng Anh

Cách sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn trong tiếng Anh

Cách sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn trong tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng giúp các em làm được các bài tập dạng này trong đề thi tốt nghiệp THPT Quốc Gia (thông thường sẽ có khoảng 5 câu hỏi dạng này).

Bài viết sau đây sẽ đồng hành cùng các em qua 5 bước làm bài tập sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn trong tiếng Anh cực chi tiết, kết hợp phân tích các ví dụ thực tế để biến dạng bài tập “khó nhằn” này thành cơ hội ghi điểm tuyệt đối.

Mời các em cùng theo dõi!

1. Cách sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn trong tiếng Anh

♦ Bước 1: Xác định câu chủ đề

– Câu chủ đề là câu mở đầu đoạn văn và có đặc điểm:

  • Giới thiệu chủ đề chính mà đoạn văn sẽ đề cập.
  • Không bắt đầu bằng các từ thay thế (ví dụ: đại từ nhân xưng như “it, they”; đại từ chỉ định như “this, that, these”…) vì chưa có thông tin gì để thay thế.
  • Không bắt đầu bằng từ nối (also, but, however, therefore, then…) vì câu đầu thường không liên kết với câu trước đó.

– Cách làm:

  • Đọc qua tất cả các câu và xác định câu nào có thể đứng độc lập và giới thiệu chủ đề.
  • Loại trừ những câu không thể là câu đầu.

♦ Bước 2: Xác định các câu triển khai

– Sau câu mở đầu, các câu còn lại sẽ mở rộng ý bằng cách:

  • Giải thích thêm về chủ đề
  • Cung cấp ví dụ hoặc bằng chứng
  • So sánh, đối lập hoặc bổ sung ý

– Cách làm:

  • Tìm kiếm từ nối (transition words) và từ thay thế (referent words/pronouns) để xác định mối quan hệ logic giữa các câu.
  • Nếu có từ như “for example” “such as” “this means that”, câu đó có thể đi sau câu chủ đề để bổ sung thông tin.
  • Nếu có từ nối “however, but, on the other hand”, câu đó có thể thể hiện quan điểm đối lập hoặc chuyển ý.

♦ Bước 3: Xác định câu kết luận

– Tóm tắt lại ý chính

+ Có thể đưa ra quan điểm tổng quát hoặc kết luận

+ Thường bắt đầu bằng từ như:

  • In conclusion, To sum up, Overall (tóm tắt)
  • This shows that, This proves that (kết luận)

– Cách làm:

  • Tìm câu có nội dung khái quát hoặc đưa ra nhận định chung.
  • Kiểm tra xem câu đó có thể đứng ở cuối mà không cần thêm thông tin bổ sung không.

♦ Bước 4: Áp dụng phương pháp loại trừ

– Nếu bài là trắc nghiệm với bốn đáp án, không cần thử từng phương án một cách ngẫu nhiên mà hãy:

  • Loại bỏ các phương án có câu mở đầu sai.
  • Loại bỏ các phương án có thứ tự câu không hợp lý (ví dụ: ví dụ xuất hiện trước khi chủ đề được giới thiệu).
  • Chọn phương án phù hợp nhất dựa trên mạch logic.

♦ Bước 5: Đọc lại để kiểm tra tính mạch lạc của đoạn văn.

Các bước làm bài tập sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh
Các bước làm bài tập sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh

2. Phân tích bài sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn trong tiếng Anh mẫu (đề minh họa 2025)

♦ Question 16:

a, While deadlines and flexibility are essential aspects of this job, the occasional office meeting for project updates, for instance, is a small trade-off.

b, Working remotely from home fuels my creativity and allows for a more productive environment.

c, Indeed, for the past year, I have thrived in this role at a local company, where I craft engaging online content and develop effective strategies.

d, My passion for both people and technology naturally led me to a fulfilling career in social media management.

e, In conclusion, I am incredibly happy with my current position and the opportunities it provides, as it perfectly combines my interests and skills.

A. d – c – b – a – e

B. a – b – c – d – e

C. b – c – d – a – e

D. c – a – d – b – e

♦ Giải thích chi tiết:

Bước 1: Xác định câu mở đầu

– Câu mở đầu phải giới thiệu về chủ đề chính, không bắt đầu bằng từ nối như Indeed, While, In conclusion…

→ Câu d phù hợp nhất vì giới thiệu về đam mê và con đường sự nghiệp của người viết.

– Câu d: My passion for both people and technology naturally led me to a fulfilling career in social media management. (Niềm đam mê của tôi đối với cả con người và công nghệ đã tự nhiên dẫn tôi đến một sự nghiệp viên mãn trong lĩnh vực quản lý mạng xã hội.)

Bước 2: Tìm câu tiếp theo phát triển ý

– Câu tiếp theo nên giải thích thêm về công việc cụ thể của người viết.

→ Câu c phù hợp vì nhấn mạnh rằng người viết đã thành công trong vai trò này như thế nào.

– Câu c: Indeed, for the past year, I have thrived in this role at a local company, where I craft engaging online content and develop effective strategies. (Thật vậy, trong năm qua, tôi đã phát triển mạnh mẽ trong vai trò này tại một công ty địa phương, nơi tôi sáng tạo nội dung trực tuyến hấp dẫn và xây dựng các chiến lược hiệu quả.)

– Câu tiếp theo nên mô tả một lợi ích cụ thể của công việc.

→ Câu b phù hợp vì đề cập đến môi trường làm việc từ xa và cách nó giúp người viết làm việc hiệu quả hơn.

– Câu b: Working remotely from home fuels my creativity and allows for a more productive environment. (Làm việc từ xa tại nhà thúc đẩy sự sáng tạo của tôi và tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả hơn.)

♦ Tìm câu triển khai thêm

→ Câu a phù hợp vì thể hiện sự đánh đổi giữa sự linh hoạt của công việc và yêu cầu tham gia một số cuộc họp.

– Câu a: While deadlines and flexibility are essential aspects of this job, the occasional office meeting for project updates, for instance, is a small trade-off. (Mặc dù thời hạn và sự linh hoạt là những yếu tố thiết yếu của công việc này, nhưng đôi khi việc tham gia các cuộc họp tại văn phòng để cập nhật dự án, chẳng hạn, là một sự đánh đổi nhỏ.)

Bước 3: Chọn câu kết luận

→ Câu e phù hợp vì tổng kết lại suy nghĩ của người viết về công việc hiện tại.

– Câu e: In conclusion, I am incredibly happy with my current position and the opportunities it provides, as it perfectly combines my interests and skills. (Tóm lại, tôi vô cùng hài lòng với vị trí công việc hiện tại và những cơ hội mà nó mang lại, vì nó kết hợp hoàn hảo giữa sở thích và kỹ năng của tôi.)

⇒ Kết luận: A. d – c – b – a – e

♦ Lưu ý – Phương pháp loại trừ

Bước 1: Xác định câu mở đầu

– Câu mở đầu thường giới thiệu chủ đề chung mà không có liên kết với nội dung trước đó.

– Duyệt qua các đáp án:

A (d – c – b – a – e) >>> Câu d bắt đầu, giới thiệu về đam mê và sự nghiệp >>> Hợp lý.

B (a – b – c – d – e) >>> Câu a mở đầu, nhưng câu này nói về deadline và flexibility, không phải giới thiệu tổng quát >>> Loại.

C (b – c – d – a – e) >>> Câu b mở đầu, nhưng nó chỉ nói về làm việc từ xa mà không giới thiệu chung >>> Loại.

D (c – a – d – b – e) >>> Câu c mở đầu, nhưng câu này lại dùng “Indeed” (Thật vậy), thường chỉ để bổ sung ý, không phù hợp để bắt đầu >>> Loại.

⇒ Còn lại đáp án A.

Bước 2: Kiểm tra sự liên kết giữa các câu còn lại

– Sau câu d (giới thiệu sự nghiệp), câu c (nói về thành công trong công việc) hợp lý vì nó bổ sung chi tiết về sự nghiệp quản lý mạng xã hội.

– Sau câu c, câu b hợp lý vì nó nói về lợi ích cụ thể của công việc từ xa.

– Sau câu b, câu a hợp lý vì nó đưa ra sự đánh đổi nhỏ giữa linh hoạt và họp hành.

– Câu e hợp lý để kết luận về mức độ hài lòng với công việc.

⇒ Đáp án đúng: A. d – c – b – a – e

3. Các kiến thức quan trọng cần nhớ để làm bài sắp xếp câu 

♦ Trạng từ liên kết

Trạng từ liên kết (conjunctive/ connective adverb) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập trong một câu hay thể hiện chức năng ngữ pháp giữa hai câu độc lập.

Cách dùngTrạng từ liên kết
Chỉ nguyên nhân – kết quảaccordingly, consequently, therefore, then
Chỉ sự thêm vàofurthermore, in addition
Chỉ thời gianbefore, meanwhile, since, now
Chỉ sự tương phảnhowever, instead
Chỉ sự nhấn mạnhindeed, of course, certainly, definitely
Đưa ra kết luậnin conclusion, in summary, briefly
Nêu ví dụfor example, for instance, namely, typically

Ví dụ:

– The company expanded its operations to international markets. Consequently, its revenue grew by 30% within a year. (Công ty đã mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế. Do đó, doanh thu của họ tăng 30% trong vòng một năm.)

– The new policy provides better benefits for employees. Furthermore, it encourages work-life balance. (Chính sách mới mang lại nhiều quyền lợi hơn cho nhân viên. Hơn nữa, nó còn khuyến khích cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)

– The hotel received many complaints about its outdated facilities. However, it remains a popular choice due to its excellent service. (Khách sạn nhận được nhiều phàn nàn về cơ sở vật chất lỗi thời. Tuy nhiên, nó vẫn là một lựa chọn phổ biến nhờ dịch vụ tuyệt vời.)

– Many countries are investing in renewable energy. For instance, Germany has significantly increased its use of solar and wind power. (Nhiều quốc gia đang đầu tư vào năng lượng tái tạo. Chẳng hạn, Đức đã tăng cường đáng kể việc sử dụng năng lượng mặt trời và gió.)

♦ Liên từ và các thành phần chuyển ý khác

Các thành phần chuyển ý (bao gồm trạng từ liên kết, cụm giới từ, và liên từ phụ thuộc/kết hợp) dùng để tạo sự liên kết và logic giữa các câu hoặc mệnh đề, giúp phát triển ý trong đoạn văn.

Cách dùngTừ chuyển ý
Thêm thông tinalso, in addition, additionally, moreover, furthermore
Chỉ sự đối lậphowever, even so, though, nevertheless, nonetheless, still, yet, in contrast, on the other hand, on the contrary
Chỉ sự lựa chọnalternatively, otherwise
Chỉ nguyên nhân – kết quảtherefore, thus, consequently, hence, for this reason, as a result, that’s why
Chỉ sự tương đồngby the same token, in like manner, in the same way, in similar fashion, likewise, similarly
Nêu kết luậnin short, in brief, in summary, to summarise, in a nutshell, to conclude, in conclusion, in closing, finally, on the whole
Liệt kê thứ tựfirstly, secondly, finally; the first point is, lastly

Ví dụ:

– I have always been passionate about environmental conservation. For this reason, I decided to study sustainable development at university.

(Tôi luôn đam mê bảo vệ môi trường. Vì lý do đó, tôi quyết định học ngành phát triển bền vững ở đại học.)

– Many people believe that artificial intelligence will replace human jobs. However, others argue that it will create new opportunities instead.

(Nhiều người tin rằng trí tuệ nhân tạo sẽ thay thế công việc của con người. Tuy nhiên, những người khác lại cho rằng nó sẽ tạo ra những cơ hội mới thay vì thế.)

– Technology has significantly improved our daily lives. Moreover, it has revolutionized the way businesses operate worldwide.

(Công nghệ đã cải thiện đáng kể cuộc sống hằng ngày của chúng ta. Hơn nữa, nó đã cách mạng hóa cách các doanh nghiệp hoạt động trên toàn cầu.)

– Many people prefer to work from home due to its flexibility. On the other hand, some argue that working in an office enhances teamwork and communication.

(Nhiều người thích làm việc tại nhà vì tính linh hoạt của nó. Mặt khác, một số người cho rằng làm việc tại văn phòng giúp nâng cao tinh thần làm việc nhóm và giao tiếp.)

4. Bài tập sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn trong tiếng Anh vận dụng

♦ Question 1.

a, The transformation of Greenfield began with the construction of a major highway, linking it to neighboring cities and boosting accessibility.

b, However, this expansion has also caused challenges, such as increased pollution and a loss of green spaces.

c, Over the past two decades, the once quiet and rural Greenfield has undergone dramatic changes.

d, The highway led to an influx of new residents and businesses, resulting in a 30% population increase and a more bustling local economy.

e, New residential areas and shopping centers have replaced fields and forests, giving the village a more urban character.

Đáp án:

A. c – e – d – a – b

B. c – a – b – d – e

C. c – a – d – e – b

D. c – d – a – e – b

♦ Question 2.

a, It was amazing to see people in traditional costumes, showcasing their culture through dance and music.

b, Last year, I had the opportunity to attend the Lunar New Year Festival in my hometown.

c, In conclusion, the festival was an unforgettable experience, giving me a deep appreciation for my cultural roots.

d, Besides the performances, the festival also featured a variety of delicious food stalls offering traditional dishes.

e, The highlight of the festival for me was the vibrant lion dance, which was both thrilling and mesmerizing.

Đáp án:

A. b – a – e – d – c

B. c – d – b – a – e

C. d – b – a – c – e

D. b – d – a – e – c

♦ Question 3.

a, One major concern is the potential for job displacement, as automation and AI technologies may replace human workers in industries like manufacturing, customer service, and even healthcare.

b, Finally, the rapid development of AI technologies may outpace the creation of proper regulations, leading to ethical dilemmas and risks associated with their unchecked use in areas like military applications or decision-making in law enforcement.

c, Additionally, AI systems can perpetuate biases, as they are often trained on data that reflects existing societal inequalities, leading to unfair or discriminatory outcomes.

d, While AI offers numerous benefits, there are significant disadvantages to consider.

e, In addition to biases, privacy is another issue, as AI can collect and analyze vast amounts of personal data, raising concerns about surveillance and data security.

Đáp án:

A. b – a – d – c – e

B. d – a – c – e – b

C. d – c – e – a – b

D. c – d – e – b – a

Hy vọng cách sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn trong tiếng Anh mà TKbooks hướng dẫn trong bài viết trên không chỉ giúp các em tối ưu điểm số trong kỳ thi tốt nghiệp THPT mà còn đặt nền móng vững chắc cho kỹ năng viết luận sau này.

Ngoài chinh phục dạng bài sắp xếp câu để tạo thành đoạn văn trong tiếng Anh, cuốn sách Làm chủ kỹ năng đọc hiểu kỳ thi tốt nghiệp THPT môn Tiếng Anh của TKbooks còn giúp các em chinh phục tất cả các dạng bài đọc hiểu khác trong kỳ thi này. Các em hãy mua ngay cuốn sách để ôn tập thật tốt và đạt kết quả cao như mong đợi nhé!

Link đọc thử sách: https://drive.google.com/file/d/1wBsXbSo52Ty5lCs7-hOJgu7_JS2pcHK_/view?usp=sharing

Tkbooks tự hào là nhà xuất bản sách ôn thi THPT Quốc Gia hàng đầu tại Việt Nam!

Tkbooks.vn

Share

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Nguyễn Thị Thu Thanh
Em là chuyên viên Chăm sóc khách hàng của Tkbooks.
Em đang online. Anh chị cần hỗ trợ gì cứ nhắn ạ!
Nhắn cho em nếu anh chị cần hỗ trợ nhé!